単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101,266 101,162 104,832 102,858 107,552
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,079 2,022 4,322 1,914 2,815
1. Tiền 2,079 2,022 4,322 1,914 2,815
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,854 98,170 99,895 100,706 104,640
1. Phải thu khách hàng 113,207 112,765 114,013 114,998 115,726
2. Trả trước cho người bán 28,323 28,468 29,314 29,069 30,892
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,852 2,467 2,097 2,168 3,551
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,529 -45,529 -45,529 -45,529 -45,529
IV. Tổng hàng tồn kho 85 61 82 82 98
1. Hàng tồn kho 85 61 82 82 98
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,248 910 532 155 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,168 910 532 155 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 79 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 146,902 145,053 140,430 135,833 131,669
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 3 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3 3 3 3 3
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89,107 88,980 85,616 82,375 80,644
1. Tài sản cố định hữu hình 89,107 88,980 85,616 82,375 80,644
- Nguyên giá 214,332 214,332 214,332 214,471 214,471
- Giá trị hao mòn lũy kế -125,225 -125,351 -128,716 -132,095 -133,827
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 442 442 442 442 442
- Giá trị hao mòn lũy kế -442 -442 -442 -442 -442
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 43,181 41,722 40,848 41,870 40,411
- Nguyên giá 57,693 57,693 57,693 57,693 57,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,512 -15,970 -16,844 -15,823 -17,282
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,441 6,441 6,441 5,886 5,886
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 12,173 12,173 12,173 12,173 12,173
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,732 -5,732 -5,732 -6,286 -6,286
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,171 7,907 7,523 5,699 4,725
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,171 7,907 7,523 5,699 4,725
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 248,168 246,215 245,262 238,691 239,221
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103,444 99,217 97,636 93,209 92,748
I. Nợ ngắn hạn 103,230 99,053 97,423 93,045 92,535
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 99,959 96,060 94,099 89,868 85,489
4. Người mua trả tiền trước 296 188 288 189 834
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 345 271 455 376 1,363
6. Phải trả người lao động 1,820 1,801 1,891 1,821 1,769
7. Chi phí phải trả 250 128 183 210 166
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 202 204 163 161 2,853
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 214 164 214 164 214
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 214 164 214 164 214
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 144,724 146,999 147,626 145,482 146,473
I. Vốn chủ sở hữu 144,724 146,999 147,626 145,482 146,473
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,820 22,820 22,820 22,820 22,820
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 117 117 117
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 117 117 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28,212 -25,938 -25,311 -27,455 -26,464
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 39 41 41 25 25
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 248,168 246,215 245,262 238,691 239,221