単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,570 11,329 8,681 12,816 11,021
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 11,570 11,329 8,681 12,816 11,021
Giá vốn hàng bán 6,038 8,600 4,097 8,018 5,599
Lợi nhuận gộp 5,532 2,728 4,584 4,798 5,421
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 1 1
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 166 130 125 109 127
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,484 1,669 1,586 3,863 4,001
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,882 931 2,875 828 1,295
Thu nhập khác 76 165 354 279 265
Chi phí khác 72 164 354 278 265
Lợi nhuận khác 4 1 0 1 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,886 932 2,875 830 1,295
Chi phí thuế TNDN hiện hành 575 259
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 575 259
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,886 932 2,300 830 1,036
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,886 932 2,300 830 1,036
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)