単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,757 11,570 11,329 8,681 12,816
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 10,757 11,570 11,329 8,681 12,816
Giá vốn hàng bán 8,453 6,038 8,600 4,097 8,018
Lợi nhuận gộp 2,304 5,532 2,728 4,584 4,798
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 1
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 127 166 130 125 109
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,476 3,484 1,669 1,586 3,863
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,299 1,882 931 2,875 828
Thu nhập khác 66 76 165 354 279
Chi phí khác 67 72 164 354 278
Lợi nhuận khác -1 4 1 0 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,300 1,886 932 2,875 830
Chi phí thuế TNDN hiện hành 575
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 575
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,300 1,886 932 2,300 830
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,300 1,886 932 2,300 830
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)