単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,681 12,816 11,021 11,988 11,350
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 8,681 12,816 11,021 11,988 11,350
Giá vốn hàng bán 4,097 8,018 5,599 8,406 5,382
Lợi nhuận gộp 4,584 4,798 5,421 3,582 5,968
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 125 109 127 150 125
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,586 3,863 4,001 2,239 1,371
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,875 828 1,295 1,194 4,474
Thu nhập khác 354 279 265 403 398
Chi phí khác 354 278 265 359 352
Lợi nhuận khác 0 1 0 44 46
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,875 830 1,295 1,238 4,520
Chi phí thuế TNDN hiện hành 575 259 248 904
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 575 259 248 904
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,300 830 1,036 991 3,616
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,300 830 1,036 991 3,616
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)