単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,151 49,524 48,584 47,312 44,442
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 21,151 49,524 48,584 47,312 44,442
Giá vốn hàng bán 25,269 31,447 28,918 31,641 27,457
Lợi nhuận gộp -4,118 18,077 19,667 15,671 16,984
Doanh thu hoạt động tài chính 15 5 3 6 3
Chi phí tài chính 0 2,249 352 185 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 395 394 597 669 522
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,127 8,543 10,431 10,822 9,968
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -10,625 6,896 8,290 4,001 6,497
Thu nhập khác 385 1,256 820 839 874
Chi phí khác 1,164 493 1,426 554 868
Lợi nhuận khác -779 763 -606 286 6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -11,404 7,659 7,684 4,286 6,503
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 1,109
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 1,109
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -11,404 7,659 7,684 4,286 5,394
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -11,404 7,659 7,684 4,286 5,394
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)