Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 9.985 1.934 14.328 12.554 36.591
a. Lãi bán các tài sản tài chính 7.951 3.420 11.017 5.635 22.013
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 1.631 -1.827 2.989 6.347 13.621
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 403 342 323 573 957
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 24.008 49.989 73.113 37.338 52.139
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 229.792 289.891 314.275 278.533 337.226
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 225.207 188.307 150.678 145.494 183.905
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 50
1.8. Doanh thu tư vấn 461 558 33 236
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 2.551 3.978 5.801 7.449 4.907
1.11. Thu nhập hoạt động khác 1.510 957 845 1.766 4.244
Cộng doanh thu hoạt động 493.564 535.615 559.040 483.168 619.248
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 4.260 5.777 9.873 2.163 23.760
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 4.055 5.263 9.776 2.562 21.925
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 205 514 -92 -210 1.835
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 189 -189
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0 6.324 17.390 18.000
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 1.781 2.279 3.175 4.443 6.354
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 206.634 188.885 168.865 166.778 187.994
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 1.655 1.859 1.156 1.147 1.555
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 3.217 4.515 6.389 7.908 5.532
2.12. Chi phí khác -2.871 1.138 -559 1.417 -32
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0 0
Cộng chi phí hoạt động 214.677 210.777 206.288 201.855 225.162
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 19.901 136.517 39.328 21.655 54.716
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 825 997 1.432 1.827 1.733
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 20.726 137.514 40.760 23.482 56.449
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 14.115 205.873 84.860 69.136 72.778
4.2. Chi phí lãi vay 37.349 87.384 149.126 128.806 152.970
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 51.464 293.257 233.985 197.942 225.748
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 71.782 96.159 103.167 106.680 108.040
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 176.367 72.937 56.359 172 116.747
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 229 807 468 309 336
8.2. Chi phí khác 169 61 628 140 328
Cộng kết quả hoạt động khác 60 746 -160 169 9
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 176.427 73.683 56.199 341 116.756
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 168.404 35.464 110.473 -12.148 103.362
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 8.023 38.219 -54.274 12.488 13.394
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 35.492 13.704 11.648 233 23.435
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35.457 17.129 14.535 2.783 21.209
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 35 -3.426 -2.887 -2.550 2.226
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 140.935 59.979 44.551 108 93.320
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 140.935 59.979 44.551 108 93.320
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)