|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,396
|
3,905
|
2,517
|
3,376
|
3,127
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,396
|
3,905
|
2,517
|
3,376
|
3,127
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,531
|
3,338
|
1,700
|
2,547
|
2,363
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
864
|
566
|
817
|
830
|
764
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
0
|
1
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4
|
28
|
25
|
-34
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4
|
0
|
12
|
7
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,026
|
1,088
|
1,250
|
474
|
623
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
497
|
745
|
677
|
1,659
|
497
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-663
|
-1,294
|
-1,135
|
-1,269
|
-351
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
409
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
86
|
0
|
82
|
283
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-86
|
0
|
-82
|
126
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-749
|
-1,294
|
-1,217
|
-1,143
|
-351
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-749
|
-1,294
|
-1,217
|
-1,143
|
-351
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-749
|
-1,294
|
-1,217
|
-1,143
|
-351
|