単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 335,074 374,047 407,161 415,866 401,916
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 335,074 374,047 407,161 415,866 401,916
4. Giá vốn hàng bán 218,043 233,934 232,808 235,003 231,247
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 117,031 140,112 174,353 180,863 170,669
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,715 2,820 5,328 3,087 2,448
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 61,739 77,979 95,030 91,864 77,802
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,065 51,080 59,316 65,867 67,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,942 13,873 25,335 26,218 27,992
12. Thu nhập khác 731 1,083 1,047 2,576 1,224
13. Chi phí khác 1,138 19 467 142 500
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -407 1,064 580 2,434 724
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,535 14,938 25,915 28,652 28,716
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,798 3,145 6,317 7,257 7,120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,798 3,145 6,317 7,257 7,120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,737 11,793 19,598 21,395 21,597
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,737 11,793 19,598 21,395 21,597