単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,344 50,466 54,800 54,377 46,395
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2 554 130
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 53,342 49,912 54,670 54,377 46,395
4. Giá vốn hàng bán 39,822 35,614 37,788 36,835 29,121
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,520 14,298 16,882 17,542 17,274
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,778 1,930 2,669 1,807 2,454
7. Chi phí tài chính 30 0 16
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 5,781 4,579 4,082 3,990 3,855
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,632 10,105 14,187 14,712 14,019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,855 1,544 1,281 648 1,839
12. Thu nhập khác 242 25 343 386 16
13. Chi phí khác 74 62 656 444 735
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 168 -36 -314 -58 -719
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,022 1,508 968 590 1,120
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 395 443 586 497 349
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -105
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 290 443 586 497 349
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,733 1,065 381 92 770
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 510 551 729 557 466
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,223 514 -348 -465 305