|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
95.305
|
104.271
|
143.289
|
177.345
|
163.195
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-70.510
|
-68.991
|
-106.222
|
-138.465
|
-135.655
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.231
|
-6.979
|
-6.614
|
-10.556
|
-6.646
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-20
|
-296
|
-611
|
-640
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-895
|
-384
|
-900
|
|
-692
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
82.981
|
82.904
|
27.763
|
135.873
|
163.465
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-98.588
|
-116.216
|
-59.948
|
-161.731
|
-199.411
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.062
|
-5.415
|
-2.929
|
1.855
|
-16.384
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8.662
|
-1.827
|
-320
|
-712
|
-70
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-427
|
-27
|
-48
|
|
-1.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.927
|
357
|
|
2.500
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.242
|
731
|
697
|
564
|
260
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.920
|
-766
|
329
|
2.351
|
-811
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
6.669
|
19.815
|
37.092
|
47.975
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-16.577
|
-34.036
|
-35.894
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-51
|
-3.726
|
-3.528
|
-202
|
-1.699
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-51
|
2.942
|
-290
|
2.854
|
10.383
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
91
|
-3.238
|
-2.890
|
7.060
|
-6.812
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.342
|
10.433
|
7.196
|
4.308
|
11.374
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
2
|
2
|
6
|
2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.433
|
7.196
|
4.308
|
11.374
|
4.564
|