単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,518 125,877 148,564 181,014 100,643
Các khoản giảm trừ doanh thu 24,750 0
Doanh thu thuần 84,518 125,877 123,814 181,014 100,643
Giá vốn hàng bán 68,259 103,425 114,393 158,800 82,503
Lợi nhuận gộp 16,259 22,452 9,421 22,214 18,140
Doanh thu hoạt động tài chính 805 757 709 516 401
Chi phí tài chính 2 66 334 731 705
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 632 705
Chi phí bán hàng 9,466 12,845 12,441 11,431 9,498
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,484 11,638 5,952 6,775 7,434
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,112 -1,340 -8,596 3,793 904
Thu nhập khác 54 4,420 5,942 16 103
Chi phí khác 1 315 1,100 781 707
Lợi nhuận khác 52 4,105 4,843 -765 -604
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,165 2,765 -3,753 3,028 299
Chi phí thuế TNDN hiện hành 390 887 0 740 251
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 390 887 0 740 251
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,774 1,878 -3,753 2,288 49
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,774 1,878 -3,753 2,288
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)