単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 178,339 202,211 234,740 279,925 193,201
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,064 18,494 31,460 38,693 21,002
1. Tiền 12,714 13,494 31,460 12,353 15,002
2. Các khoản tương đương tiền 10,350 5,000 0 26,340 6,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,343 86,422 57,410 25,410 25,170
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 44,343 86,422 57,410 25,410 25,170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71,816 90,131 128,733 135,644 128,006
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57,245 71,959 110,068 131,437 118,470
2. Trả trước cho người bán 10,172 15,304 13,672 3,492 5,793
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,398 2,868 4,993 715 3,744
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 38,524 5,530 15,949 76,384 18,705
1. Hàng tồn kho 38,524 5,530 15,949 76,384 18,705
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 591 1,635 1,187 3,794 318
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17 1,591 1,142 717 269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 574 44 44 3,076 49
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,172 41,906 40,491 48,027 49,649
I. Các khoản phải thu dài hạn 38 338 338 338 338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 38 338 338 338 338
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,896 12,856 11,977 17,944 20,998
1. Tài sản cố định hữu hình 13,896 12,856 11,977 17,944 20,998
- Nguyên giá 94,592 94,592 94,697 97,633 101,996
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,697 -81,736 -82,719 -79,689 -80,998
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,288 2,288 2,288 2,288 2,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,288 -2,288 -2,288 -2,288 -2,288
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,040 5,040 5,040 5,040 5,040
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5,040 5,040 5,040 5,040 5,040
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24,199 23,671 23,136 24,705 23,273
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,199 23,671 23,136 24,705 23,273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 221,511 244,116 275,231 327,952 242,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33,921 67,332 96,043 142,321 57,154
I. Nợ ngắn hạn 33,921 67,332 96,043 142,321 57,154
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,111 6,059 22,503 96,532 24,065
4. Người mua trả tiền trước 13,220 16,730 14,605 12,861 13,303
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 795 4,801 3,452 1,963 5,258
6. Phải trả người lao động 5,339 17,150 23,999 24,044 10,690
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25 489 10,691 736 102
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 37 37 37 0 37
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,350 19,481 18,932 4,740 2,088
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,043 2,584 1,825 1,445 1,612
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187,591 176,785 179,187 185,631 185,696
I. Vốn chủ sở hữu 187,591 176,785 179,187 185,631 185,696
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 20,687 20,687 20,687 20,687 20,687
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,904 6,098 8,500 14,944 15,009
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15,402 2 2 2 12,064
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,501 6,095 8,498 14,942 2,945
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 221,511 244,116 275,231 327,952 242,850