|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
202.211
|
234.740
|
279.925
|
193.201
|
215.678
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.494
|
31.460
|
38.693
|
21.002
|
18.838
|
|
1. Tiền
|
13.494
|
31.460
|
12.353
|
15.002
|
17.815
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.000
|
0
|
26.340
|
6.000
|
1.023
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
86.422
|
57.410
|
25.410
|
25.170
|
52.909
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
86.422
|
57.410
|
25.410
|
25.170
|
52.909
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
90.131
|
128.733
|
135.644
|
128.006
|
84.998
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
71.959
|
110.068
|
131.437
|
118.470
|
72.916
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.304
|
13.672
|
3.492
|
5.793
|
7.263
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.868
|
4.993
|
715
|
3.744
|
4.818
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.530
|
15.949
|
76.384
|
18.705
|
56.605
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.530
|
15.949
|
76.384
|
18.705
|
56.605
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.635
|
1.187
|
3.794
|
318
|
2.328
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.591
|
1.142
|
717
|
269
|
1.596
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
44
|
44
|
3.076
|
49
|
733
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
41.906
|
40.491
|
48.027
|
49.649
|
48.323
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
338
|
338
|
338
|
338
|
338
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
338
|
338
|
338
|
338
|
338
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.856
|
11.977
|
17.944
|
20.998
|
19.694
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.856
|
11.977
|
17.944
|
20.998
|
19.694
|
|
- Nguyên giá
|
94.592
|
94.697
|
97.633
|
101.996
|
101.996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81.736
|
-82.719
|
-79.689
|
-80.998
|
-82.302
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.288
|
2.288
|
2.288
|
2.288
|
2.288
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.288
|
-2.288
|
-2.288
|
-2.288
|
-2.288
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.671
|
23.136
|
24.705
|
23.273
|
23.251
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.671
|
23.136
|
24.705
|
23.273
|
23.251
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
244.116
|
275.231
|
327.952
|
242.850
|
264.001
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
67.332
|
96.043
|
142.321
|
57.154
|
75.129
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67.332
|
96.043
|
142.321
|
57.154
|
75.129
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
38.645
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.059
|
22.503
|
96.532
|
24.065
|
8.496
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16.730
|
14.605
|
12.861
|
13.303
|
6.445
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.801
|
3.452
|
1.963
|
5.258
|
914
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.150
|
23.999
|
24.044
|
10.690
|
14.627
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
489
|
10.691
|
736
|
102
|
310
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37
|
37
|
0
|
37
|
37
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.481
|
18.932
|
4.740
|
2.088
|
4.096
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.584
|
1.825
|
1.445
|
1.612
|
1.559
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
176.785
|
179.187
|
185.631
|
185.696
|
188.872
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
176.785
|
179.187
|
185.631
|
185.696
|
188.872
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.687
|
20.687
|
20.687
|
20.687
|
20.687
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.098
|
8.500
|
14.944
|
15.009
|
18.185
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2
|
2
|
2
|
12.064
|
11.956
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.095
|
8.498
|
14.942
|
2.945
|
6.229
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
244.116
|
275.231
|
327.952
|
242.850
|
264.001
|