単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 246,806 178,339 202,211 234,740 279,925
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,910 23,064 18,494 31,460 38,693
1. Tiền 18,540 12,714 13,494 31,460 12,353
2. Các khoản tương đương tiền 15,370 10,350 5,000 0 26,340
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,543 44,343 86,422 57,410 25,410
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 162,631 71,816 90,131 128,733 135,644
1. Phải thu khách hàng 151,590 57,245 71,959 110,068 131,437
2. Trả trước cho người bán 7,822 10,172 15,304 13,672 3,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,218 4,398 2,868 4,993 715
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17,699 38,524 5,530 15,949 76,384
1. Hàng tồn kho 17,699 38,524 5,530 15,949 76,384
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23 591 1,635 1,187 3,794
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23 17 1,591 1,142 717
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 574 44 44 3,076
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44,755 43,172 41,906 40,491 48,027
I. Các khoản phải thu dài hạn 38 38 338 338 338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 38 38 338 338 338
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,813 13,896 12,856 11,977 17,944
1. Tài sản cố định hữu hình 14,813 13,896 12,856 11,977 17,944
- Nguyên giá 94,460 94,592 94,592 94,697 97,633
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,647 -80,697 -81,736 -82,719 -79,689
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,288 2,288 2,288 2,288 2,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,288 -2,288 -2,288 -2,288 -2,288
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,040 5,040 5,040 5,040 5,040
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,040 5,040 5,040 5,040 5,040
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,865 24,199 23,671 23,136 24,705
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,865 24,199 23,671 23,136 24,705
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 291,561 221,511 244,116 275,231 327,952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102,378 33,921 67,332 96,043 142,321
I. Nợ ngắn hạn 102,378 33,921 67,332 96,043 142,321
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 45,895 9,111 6,059 22,503 96,532
4. Người mua trả tiền trước 10,994 13,220 16,730 14,605 12,861
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,687 795 4,801 3,452 1,963
6. Phải trả người lao động 32,513 5,339 17,150 23,999 24,044
7. Chi phí phải trả 1,059 25 489 10,691 736
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,139 3,350 19,481 18,932 4,740
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 189,183 187,591 176,785 179,187 185,631
I. Vốn chủ sở hữu 189,183 187,591 176,785 179,187 185,631
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,687 20,687 20,687 20,687 20,687
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,497 16,904 6,098 8,500 14,944
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,091 2,043 2,584 1,825 1,445
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 291,561 221,511 244,116 275,231 327,952