単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,130 22,166 116,859 94,847 111,906
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 162,130 22,166 116,859 94,847 111,906
Giá vốn hàng bán 139,695 13,037 101,059 82,068 100,890
Lợi nhuận gộp 22,435 9,129 15,800 12,778 11,016
Doanh thu hoạt động tài chính 1,615 298 864 322 149
Chi phí tài chính 81 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,009 7,475 10,912 10,057 7,440
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,961 1,953 5,752 3,043 3,725
Thu nhập khác 104 0 2 0
Chi phí khác 120 14 19 20 19
Lợi nhuận khác -16 -14 -19 -18 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,945 1,939 5,733 3,026 3,706
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,244 438 1,139 623 761
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,244 438 1,139 623 761
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,701 1,501 4,594 2,402 2,945
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,701 1,501 4,594 2,402 2,945
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0