|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,166
|
116,859
|
94,847
|
111,906
|
73,199
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
22,166
|
116,859
|
94,847
|
111,906
|
73,199
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,037
|
101,059
|
82,068
|
100,890
|
61,671
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,129
|
15,800
|
12,778
|
11,016
|
11,528
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
298
|
864
|
322
|
149
|
1,491
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,475
|
10,912
|
10,057
|
7,440
|
8,937
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,953
|
5,752
|
3,043
|
3,725
|
4,083
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
2
|
0
|
12
|
|
Chi phí khác
|
14
|
19
|
20
|
19
|
64
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14
|
-19
|
-18
|
-19
|
-53
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,939
|
5,733
|
3,026
|
3,706
|
4,030
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
438
|
1,139
|
623
|
761
|
743
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
438
|
1,139
|
623
|
761
|
743
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,501
|
4,594
|
2,402
|
2,945
|
3,287
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,501
|
4,594
|
2,402
|
2,945
|
3,287
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|