単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,166 116,859 94,847 111,906 73,199
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,166 116,859 94,847 111,906 73,199
Giá vốn hàng bán 13,037 101,059 82,068 100,890 61,671
Lợi nhuận gộp 9,129 15,800 12,778 11,016 11,528
Doanh thu hoạt động tài chính 298 864 322 149 1,491
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,475 10,912 10,057 7,440 8,937
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,953 5,752 3,043 3,725 4,083
Thu nhập khác 0 2 0 12
Chi phí khác 14 19 20 19 64
Lợi nhuận khác -14 -19 -18 -19 -53
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,939 5,733 3,026 3,706 4,030
Chi phí thuế TNDN hiện hành 438 1,139 623 761 743
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 438 1,139 623 761 743
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,501 4,594 2,402 2,945 3,287
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,501 4,594 2,402 2,945 3,287
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0