Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 285,053 322,389 170,695 90,904 164,592
2. Điều chỉnh cho các khoản 35,085 209,985 286,492 164,598 -5,770
- Khấu hao TSCĐ 140,200 105,461 99,559 96,934 91,025
- Các khoản dự phòng 17,937 29,195 122,662 10,814 85,619
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 9,862 6,585 -2,802 1,230 3,129
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -164,804 51,069 53,856 52,971 -185,543
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 31,890 17,676 13,217 2,649 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 320,138 532,375 457,187 255,503 158,822
- Tăng, giảm các khoản phải thu -197,852 52,343 -574,853 207,101 -147,855
- Tăng, giảm hàng tồn kho 61,941 64,340 58,397 -16,025 -29,233
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -463,870 -228,498 172,545 -64,409 76,435
- Tăng giảm chi phí trả trước 35,540 24,827 4,342 9,507 10,721
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -41,890 -17,676 -13,217 -2,649 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -29,109 -28,732 -49,301 -56,191 -38,680
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,254 -1,533 -6,888 -4,396 -7,598
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -321,356 397,445 48,212 328,440 22,611
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,003 -3,556 -28,524 -23,454 -55,364
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 982 231 1,106 4,281 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -468,296 -248,900 -264 -301,985 37,367
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 272,639 6,038 351,216 42,336 15,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 203,028 30,199 47,498 28,039 94,545
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,650 -215,987 371,032 -250,784 91,548
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 293,285 259,999 501,150 67,241 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -387,050 -437,548 -426,686 -270,917 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -91,852 0 -150,000 -90,000 -90,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -185,617 -177,550 -75,536 -293,675 -90,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -526,622 3,908 343,708 -216,019 24,159
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 817,693 286,086 311,401 547,388 354,991
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12 21,411 -107,722 23,622 11,112
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 291,082 311,405 547,388 354,991 390,262