|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-721
|
108,825
|
54,753
|
43,953
|
59,090
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15,211
|
20,972
|
-78,031
|
20,628
|
24,439
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,342
|
23,183
|
22,372
|
22,733
|
22,520
|
|
- Các khoản dự phòng
|
35,268
|
18,336
|
24,341
|
14,939
|
15,887
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4,329
|
-1,612
|
380
|
-673
|
-586
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-48,727
|
-18,935
|
-125,124
|
-16,371
|
-15,536
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,154
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,490
|
129,797
|
-23,278
|
64,580
|
83,528
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-124,017
|
-46,737
|
-48,599
|
34,269
|
-294,033
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-30,991
|
11,233
|
-13,311
|
32,287
|
-261,315
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
177,644
|
-22,851
|
48,276
|
-39,400
|
446,565
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10,412
|
-6,143
|
14,860
|
-9,479
|
152,376
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,154
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,209
|
-4,532
|
-14,024
|
-17,424
|
-22,246
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-34,587
|
-3,517
|
6,069
|
-2,588
|
5,181
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,743
|
57,249
|
-30,006
|
62,245
|
107,902
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11,658
|
-12,695
|
-28,936
|
-18,557
|
-76,341
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
423
|
27,285
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
24,265
|
1,016,211
|
38,560
|
-148,188
|
-271,866
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
-1,023,446
|
10,000
|
3,000
|
40,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
15,167
|
0
|
-560
|
-252
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15,313
|
36,747
|
37,064
|
46,204
|
88,946
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
27,920
|
31,985
|
56,688
|
-117,679
|
-192,229
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
651,629
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
0
|
-36,000
|
-591,494
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-90,000
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
-90,000
|
-36,000
|
60,135
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
38,663
|
89,234
|
-63,318
|
-91,434
|
-24,191
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
322,869
|
362,373
|
445,829
|
390,245
|
308,048
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-230
|
-5,779
|
7,752
|
9,238
|
-8,186
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
361,302
|
445,829
|
390,262
|
308,048
|
275,672
|