単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -721 108,825 54,753 43,953 59,090
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,211 20,972 -78,031 20,628 24,439
- Khấu hao TSCĐ 24,342 23,183 22,372 22,733 22,520
- Các khoản dự phòng 35,268 18,336 24,341 14,939 15,887
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4,329 -1,612 380 -673 -586
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -48,727 -18,935 -125,124 -16,371 -15,536
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0 2,154
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,490 129,797 -23,278 64,580 83,528
- Tăng, giảm các khoản phải thu -124,017 -46,737 -48,599 34,269 -294,033
- Tăng, giảm hàng tồn kho -30,991 11,233 -13,311 32,287 -261,315
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 177,644 -22,851 48,276 -39,400 446,565
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,412 -6,143 14,860 -9,479 152,376
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0 -2,154
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,209 -4,532 -14,024 -17,424 -22,246
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -34,587 -3,517 6,069 -2,588 5,181
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,743 57,249 -30,006 62,245 107,902
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,658 -12,695 -28,936 -18,557 -76,341
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 423 27,285
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 24,265 1,016,211 38,560 -148,188 -271,866
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -1,023,446 10,000 3,000 40,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 15,167 0 -560 -252
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,313 36,747 37,064 46,204 88,946
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 27,920 31,985 56,688 -117,679 -192,229
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0 651,629
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 -36,000 -591,494
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -90,000 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0 -90,000 -36,000 60,135
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 38,663 89,234 -63,318 -91,434 -24,191
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 322,869 362,373 445,829 390,245 308,048
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -230 -5,779 7,752 9,238 -8,186
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 361,302 445,829 390,262 308,048 275,672