単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 93,149 -2,109 -721 108,825 54,753
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,736 39,589 15,211 20,972 -78,031
- Khấu hao TSCĐ 23,893 21,970 24,342 23,183 22,372
- Các khoản dự phòng 3,101 7,709 35,268 18,336 24,341
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,058 13 4,329 -1,612 380
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2,217 9,896 -48,727 -18,935 -125,124
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay -418 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 118,885 37,480 14,490 129,797 -23,278
- Tăng, giảm các khoản phải thu 29,746 66,211 -124,017 -46,737 -48,599
- Tăng, giảm hàng tồn kho -33,881 4,000 -30,991 11,233 -13,311
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -96,390 -78,610 177,644 -22,851 48,276
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,694 -10,253 10,412 -6,143 14,860
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 418 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,203 -18,231 -2,209 -4,532 -14,024
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1,562 -2,841 -34,587 -3,517 6,069
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,831 -2,244 10,743 57,249 -30,006
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,133 -743 -11,658 -12,695 -28,936
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -77,369 -44,555 24,265 1,016,211 38,560
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,686 0 -1,023,446 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 15,167 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,627 12,553 15,313 36,747 37,064
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -57,189 -32,744 27,920 31,985 56,688
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,441 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -18,443 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -90,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,003 0 0 -90,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -52,360 -34,988 38,663 89,234 -63,318
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 404,822 354,991 322,869 362,373 445,829
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,529 2,867 -230 -5,779 7,752
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 354,991 322,869 361,302 445,829 390,262