Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3.127.316 3.446.081 3.087.856 4.090.647 3.794.494
I. Tài sản tài chính 3.008.498 3.298.516 2.975.635 4.041.081 3.738.343
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 309.896 67.153 255.264 236.163 236.857
1.1. Tiền 309.896 67.153 255.264 236.163 236.857
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 285.526 226.011 346.145 426.421 76.198
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 952.380 1.101.190 800.000 1.553.150 1.945.193
4. Các khoản cho vay 1.175.051 1.717.876 1.394.284 1.626.852 1.273.237
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 141.600 133.950 133.950 133.950 133.950
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -63.508 -60.625 -61.351 -51.351 -51.351
7. Các khoản phải thu 201.170 109.341 103.139 110.875 121.607
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 165.239 73.963 63.230 63.176 62.496
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 35.931 35.378 39.909 47.699 59.111
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 17.160 20.550 20.228 23.247 20.090
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 18.771 14.828 19.681 24.453 39.021
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 8.673 6.055 5.957 6.102 6.050
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 11.821 11.677 12.360 13.031 10.713
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -14.111 -14.111 -14.111 -14.111 -14.111
II.Tài sản ngắn hạn khác 118.818 147.565 112.221 49.566 56.151
1. Tạm ứng 376 568 169 229 89
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.012 2.448 3.802 3.367 3.092
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 114.430 144.550 108.250 45.970 52.970
5. Tài sản ngắn hạn khác 209 209 209 209 209
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác -209 -209 -209 -209 -209
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 37.096 33.945 35.262 33.201 32.504
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 9.453 8.523 9.635 8.762 7.865
1. Tài sản cố định hữu hình 7.704 7.114 8.520 7.919 7.269
- Nguyên giá 36.229 36.229 38.245 37.481 37.515
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.525 -29.115 -29.725 -29.562 -30.247
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 1.748 1.409 1.114 843 596
- Nguyên giá 34.164 34.164 34.164 34.164 34.164
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.416 -32.755 -33.050 -33.321 -33.568
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 27.643 25.422 25.628 24.439 24.640
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.903 1.929 1.929 1.827 1.827
2. Chi phí trả trước dài hạn 5.740 3.493 2.430 2.612 2.813
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 21.269 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.164.412 3.480.027 3.123.119 4.123.848 3.826.998
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.439.807 2.735.323 2.371.863 3.346.720 3.036.114
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.369.774 2.665.248 2.371.762 3.346.620 3.036.013
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1.934.036 2.108.196 1.762.859 2.550.581 2.679.336
1.1. Vay ngắn hạn 1.934.036 2.108.196 1.762.859 2.550.581 2.679.336
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 50.000 70.000 70.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.572 2.609 2.792 2.821 2.136
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.846 2.560 728 152.278 961
9. Người mua trả tiền trước 688 1.108 788 835 923
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.041 10.272 7.149 10.884 7.186
11. Phải trả người lao động 3.500 5.616 9.456 7.735 6.189
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 457 536 288 236 276
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 35.898 34.143 45.354 53.729 40.429
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 100 100 100 100 100
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 383.210 498.755 491.926 497.150 226.736
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.424 1.354 322 271 1.741
II. Nợ phải trả dài hạn 70.033 70.075 100 100 100
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 69.932 69.974
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 90 90 90 90 90
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 10 10 10 10 10
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 724.606 744.704 751.256 777.128 790.885
I. Vốn chủ sở hữu 724.606 744.704 751.256 777.128 790.885
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 624.576 624.576 624.576 624.576 624.576
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 598.413 598.413 598.413 598.413 598.413
a. Cổ phiếu phổ thông 598.413 598.413 598.413 598.413 598.413
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 26.163 26.163 26.163 26.163 26.163
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 4.732 4.732 4.732 4.732 4.732
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 4.722 4.722 4.722 4.722 4.722
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 90.576 110.674 117.226 143.098 156.855
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 91.586 110.226 117.525 143.755 156.912
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -1.010 448 -299 -657 -57
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.164.412 3.480.027 3.123.119 4.123.848 3.826.998
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm