|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3.127.316
|
3.446.081
|
3.087.856
|
4.090.647
|
3.794.494
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3.008.498
|
3.298.516
|
2.975.635
|
4.041.081
|
3.738.343
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
309.896
|
67.153
|
255.264
|
236.163
|
236.857
|
|
1.1. Tiền
|
309.896
|
67.153
|
255.264
|
236.163
|
236.857
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
285.526
|
226.011
|
346.145
|
426.421
|
76.198
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
952.380
|
1.101.190
|
800.000
|
1.553.150
|
1.945.193
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1.175.051
|
1.717.876
|
1.394.284
|
1.626.852
|
1.273.237
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
141.600
|
133.950
|
133.950
|
133.950
|
133.950
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-63.508
|
-60.625
|
-61.351
|
-51.351
|
-51.351
|
|
7. Các khoản phải thu
|
201.170
|
109.341
|
103.139
|
110.875
|
121.607
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
165.239
|
73.963
|
63.230
|
63.176
|
62.496
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
35.931
|
35.378
|
39.909
|
47.699
|
59.111
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
17.160
|
20.550
|
20.228
|
23.247
|
20.090
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
18.771
|
14.828
|
19.681
|
24.453
|
39.021
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
8.673
|
6.055
|
5.957
|
6.102
|
6.050
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
11.821
|
11.677
|
12.360
|
13.031
|
10.713
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-14.111
|
-14.111
|
-14.111
|
-14.111
|
-14.111
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
118.818
|
147.565
|
112.221
|
49.566
|
56.151
|
|
1. Tạm ứng
|
376
|
568
|
169
|
229
|
89
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.012
|
2.448
|
3.802
|
3.367
|
3.092
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
114.430
|
144.550
|
108.250
|
45.970
|
52.970
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
-209
|
-209
|
-209
|
-209
|
-209
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
37.096
|
33.945
|
35.262
|
33.201
|
32.504
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
9.453
|
8.523
|
9.635
|
8.762
|
7.865
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.704
|
7.114
|
8.520
|
7.919
|
7.269
|
|
- Nguyên giá
|
36.229
|
36.229
|
38.245
|
37.481
|
37.515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.525
|
-29.115
|
-29.725
|
-29.562
|
-30.247
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.748
|
1.409
|
1.114
|
843
|
596
|
|
- Nguyên giá
|
34.164
|
34.164
|
34.164
|
34.164
|
34.164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.416
|
-32.755
|
-33.050
|
-33.321
|
-33.568
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
27.643
|
25.422
|
25.628
|
24.439
|
24.640
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1.903
|
1.929
|
1.929
|
1.827
|
1.827
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.740
|
3.493
|
2.430
|
2.612
|
2.813
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
21.269
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.164.412
|
3.480.027
|
3.123.119
|
4.123.848
|
3.826.998
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.439.807
|
2.735.323
|
2.371.863
|
3.346.720
|
3.036.114
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2.369.774
|
2.665.248
|
2.371.762
|
3.346.620
|
3.036.013
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1.934.036
|
2.108.196
|
1.762.859
|
2.550.581
|
2.679.336
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1.934.036
|
2.108.196
|
1.762.859
|
2.550.581
|
2.679.336
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
50.000
|
70.000
|
70.000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2.572
|
2.609
|
2.792
|
2.821
|
2.136
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.846
|
2.560
|
728
|
152.278
|
961
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
688
|
1.108
|
788
|
835
|
923
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.041
|
10.272
|
7.149
|
10.884
|
7.186
|
|
11. Phải trả người lao động
|
3.500
|
5.616
|
9.456
|
7.735
|
6.189
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
457
|
536
|
288
|
236
|
276
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
35.898
|
34.143
|
45.354
|
53.729
|
40.429
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
383.210
|
498.755
|
491.926
|
497.150
|
226.736
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.424
|
1.354
|
322
|
271
|
1.741
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
70.033
|
70.075
|
100
|
100
|
100
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
69.932
|
69.974
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
90
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
724.606
|
744.704
|
751.256
|
777.128
|
790.885
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
724.606
|
744.704
|
751.256
|
777.128
|
790.885
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
624.576
|
624.576
|
624.576
|
624.576
|
624.576
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
598.413
|
598.413
|
598.413
|
598.413
|
598.413
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
598.413
|
598.413
|
598.413
|
598.413
|
598.413
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
26.163
|
26.163
|
26.163
|
26.163
|
26.163
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
4.732
|
4.732
|
4.732
|
4.732
|
4.732
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
4.722
|
4.722
|
4.722
|
4.722
|
4.722
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
90.576
|
110.674
|
117.226
|
143.098
|
156.855
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
91.586
|
110.226
|
117.525
|
143.755
|
156.912
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-1.010
|
448
|
-299
|
-657
|
-57
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.164.412
|
3.480.027
|
3.123.119
|
4.123.848
|
3.826.998
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|