|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,556,514
|
2,860,528
|
3,127,316
|
3,446,081
|
3,087,856
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,458,627
|
2,752,762
|
3,008,498
|
3,298,516
|
2,975,635
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
476,645
|
156,013
|
309,896
|
67,153
|
255,264
|
|
1.1. Tiền
|
326,645
|
6,013
|
309,896
|
67,153
|
255,264
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
150,000
|
150,000
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
181,884
|
179,618
|
285,526
|
226,011
|
346,145
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
611,019
|
703,239
|
952,380
|
1,101,190
|
800,000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,018,033
|
1,531,596
|
1,175,051
|
1,717,876
|
1,394,284
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
131,600
|
141,600
|
141,600
|
133,950
|
133,950
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-62,588
|
-63,508
|
-63,508
|
-60,625
|
-61,351
|
|
7. Các khoản phải thu
|
87,765
|
98,815
|
201,170
|
109,341
|
103,139
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
64,732
|
64,676
|
165,239
|
73,963
|
63,230
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
23,033
|
34,139
|
35,931
|
35,378
|
39,909
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
13,750
|
23,257
|
17,160
|
20,550
|
20,228
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
9,284
|
10,882
|
18,771
|
14,828
|
19,681
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
7,791
|
6,490
|
8,673
|
6,055
|
5,957
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
22,276
|
13,032
|
11,821
|
11,677
|
12,360
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-15,799
|
-14,133
|
-14,111
|
-14,111
|
-14,111
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
97,888
|
107,766
|
118,818
|
147,565
|
112,221
|
|
1. Tạm ứng
|
149
|
553
|
376
|
568
|
169
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,717
|
5,192
|
4,012
|
2,448
|
3,802
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
95,022
|
102,022
|
114,430
|
144,550
|
108,250
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
-209
|
-209
|
-209
|
-209
|
-209
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
42,478
|
39,469
|
37,096
|
33,945
|
35,262
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,319
|
10,385
|
9,453
|
8,523
|
9,635
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,890
|
8,297
|
7,704
|
7,114
|
8,520
|
|
- Nguyên giá
|
36,229
|
36,229
|
36,229
|
36,229
|
38,245
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,339
|
-27,932
|
-28,525
|
-29,115
|
-29,725
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,429
|
2,088
|
1,748
|
1,409
|
1,114
|
|
- Nguyên giá
|
34,164
|
34,164
|
34,164
|
34,164
|
34,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,735
|
-32,076
|
-32,416
|
-32,755
|
-33,050
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
31,159
|
29,084
|
27,643
|
25,422
|
25,628
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,941
|
1,948
|
1,903
|
1,929
|
1,929
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,219
|
7,136
|
5,740
|
3,493
|
2,430
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
21,269
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,598,992
|
2,899,997
|
3,164,412
|
3,480,027
|
3,123,119
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,890,670
|
2,184,036
|
2,439,807
|
2,735,323
|
2,371,863
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,890,569
|
2,114,012
|
2,369,774
|
2,665,248
|
2,371,762
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,566,490
|
1,868,082
|
1,934,036
|
2,108,196
|
1,762,859
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,566,490
|
1,868,082
|
1,934,036
|
2,108,196
|
1,762,859
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
69,899
|
|
|
|
50,000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2,635
|
1,658
|
2,572
|
2,609
|
2,792
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,166
|
1,240
|
1,846
|
2,560
|
728
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
663
|
638
|
688
|
1,108
|
788
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,628
|
3,459
|
6,041
|
10,272
|
7,149
|
|
11. Phải trả người lao động
|
884
|
347
|
3,500
|
5,616
|
9,456
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
426
|
449
|
457
|
536
|
288
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21,894
|
25,034
|
35,898
|
34,143
|
45,354
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
220,319
|
212,581
|
383,210
|
498,755
|
491,926
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
464
|
424
|
1,424
|
1,354
|
322
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
100
|
70,025
|
70,033
|
70,075
|
100
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
69,924
|
69,932
|
69,974
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
90
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
708,322
|
715,960
|
724,606
|
744,704
|
751,256
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
708,322
|
715,960
|
724,606
|
744,704
|
751,256
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
624,576
|
624,576
|
624,576
|
624,576
|
624,576
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
26,163
|
26,163
|
26,163
|
26,163
|
26,163
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
4,722
|
4,722
|
4,722
|
4,722
|
4,722
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
74,292
|
81,930
|
90,576
|
110,674
|
117,226
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
76,250
|
82,732
|
91,586
|
110,226
|
117,525
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-1,957
|
-802
|
-1,010
|
448
|
-299
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,598,992
|
2,899,997
|
3,164,412
|
3,480,027
|
3,123,119
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|