|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
781.692
|
1.042.545
|
1.098.861
|
1.353.541
|
1.553.134
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
122.041
|
48.445
|
2.476
|
47.311
|
4.064
|
|
1. Tiền
|
12.041
|
48.445
|
2.476
|
47.311
|
4.064
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
110.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
64.950
|
73.822
|
61.455
|
117.295
|
115.209
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
64.950
|
73.822
|
61.455
|
117.295
|
115.209
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
512.595
|
814.219
|
895.438
|
1.055.124
|
1.158.691
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
260.786
|
323.052
|
480.706
|
353.000
|
346.462
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
78.420
|
343.435
|
343.607
|
392.543
|
368.411
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
163.666
|
101.953
|
46.335
|
274.261
|
420.140
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37.592
|
75.883
|
54.894
|
72.728
|
60.848
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27.868
|
-30.104
|
-30.104
|
-37.407
|
-37.169
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
76.687
|
104.064
|
124.676
|
131.697
|
263.446
|
|
1. Hàng tồn kho
|
76.687
|
104.064
|
124.676
|
131.697
|
263.446
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.420
|
1.996
|
14.816
|
2.114
|
11.723
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.458
|
1.736
|
1.473
|
1.854
|
2.114
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.962
|
0
|
0
|
0
|
9.566
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
260
|
43
|
260
|
43
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
13.300
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
470.697
|
483.011
|
474.566
|
470.567
|
493.820
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.367
|
3.367
|
3.367
|
3.367
|
3.367
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.367
|
3.367
|
3.367
|
3.367
|
3.367
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
414.724
|
435.210
|
425.781
|
412.099
|
402.982
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
414.197
|
434.726
|
425.341
|
411.693
|
402.598
|
|
- Nguyên giá
|
975.773
|
1.015.299
|
1.019.635
|
1.021.588
|
1.028.240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-561.576
|
-580.572
|
-594.294
|
-609.894
|
-625.642
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
527
|
484
|
440
|
406
|
384
|
|
- Nguyên giá
|
2.823
|
2.823
|
2.823
|
2.823
|
2.823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.296
|
-2.339
|
-2.383
|
-2.417
|
-2.438
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.447
|
5.968
|
7.794
|
13.749
|
25.805
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
5.968
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.447
|
0
|
7.794
|
13.749
|
25.805
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46.159
|
38.466
|
37.623
|
41.351
|
61.665
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45.002
|
37.761
|
33.393
|
37.597
|
57.883
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.157
|
705
|
4.231
|
3.754
|
3.782
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.252.389
|
1.525.557
|
1.573.426
|
1.824.108
|
2.046.953
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
711.413
|
975.506
|
1.012.053
|
1.258.086
|
1.467.382
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
669.542
|
914.318
|
952.778
|
1.206.050
|
1.415.325
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.532
|
17.574
|
117.468
|
17.574
|
61.763
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
228.827
|
374.648
|
254.933
|
277.536
|
372.820
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
51.446
|
90.478
|
47.179
|
143.920
|
184.862
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.619
|
9.887
|
19.237
|
8.948
|
9.054
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.017
|
21.716
|
17.814
|
29.869
|
41.790
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
300.453
|
359.804
|
459.529
|
661.217
|
701.005
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
15.758
|
15.758
|
9.848
|
0
|
5.235
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
3.642
|
0
|
1.276
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.920
|
12.766
|
21.267
|
54.751
|
28.601
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
176
|
176
|
176
|
176
|
176
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.795
|
7.870
|
5.326
|
10.783
|
10.019
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41.871
|
61.188
|
59.275
|
52.036
|
52.057
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
29.554
|
46.791
|
42.397
|
38.004
|
38.086
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
12.317
|
14.397
|
16.878
|
14.032
|
13.971
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
540.976
|
550.051
|
561.373
|
566.022
|
579.571
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
540.976
|
550.051
|
561.373
|
566.022
|
579.571
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
111.389
|
111.389
|
111.389
|
143.791
|
143.791
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29.587
|
38.662
|
49.984
|
22.231
|
35.781
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.825
|
4.825
|
39.342
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24.763
|
33.837
|
10.642
|
22.231
|
35.781
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.252.389
|
1.525.557
|
1.573.426
|
1.824.108
|
2.046.953
|