Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 507,296 651,697 667,270 781,692 1,042,545
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,893 33,698 50,721 122,041 48,445
1. Tiền 29,463 33,698 50,721 12,041 48,445
2. Các khoản tương đương tiền 1,430 0 0 110,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34,906 115,001 115,001 64,950 73,822
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34,906 115,001 115,001 64,950 73,822
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 407,306 458,608 448,933 512,595 814,219
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 343,069 376,571 355,568 260,786 323,052
2. Trả trước cho người bán 3,391 60,740 70,575 78,420 343,435
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 19,276 163,666 101,953
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 78,273 49,163 31,337 37,592 75,883
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,426 -27,865 -27,823 -27,868 -30,104
IV. Tổng hàng tồn kho 33,602 41,658 51,219 76,687 104,064
1. Hàng tồn kho 33,602 41,658 51,219 76,687 104,064
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 590 2,733 1,396 5,420 1,996
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 590 739 1,105 1,458 1,736
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,993 291 3,962 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 260
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 460,811 477,557 465,267 470,697 483,011
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3,367 3,367 3,367 3,367
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 3,367 3,367 3,367 3,367
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 410,418 417,494 406,215 414,724 435,210
1. Tài sản cố định hữu hình 409,760 416,880 405,644 414,197 434,726
- Nguyên giá 929,731 950,695 953,379 975,773 1,015,299
- Giá trị hao mòn lũy kế -519,970 -533,815 -547,735 -561,576 -580,572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 658 614 571 527 484
- Nguyên giá 2,823 2,823 2,823 2,823 2,823
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,165 -2,209 -2,252 -2,296 -2,339
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,722 4,945 5,695 6,447 5,968
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 5,968
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,722 4,945 5,695 6,447 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 45,671 51,751 49,990 46,159 38,466
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,597 49,428 49,048 45,002 37,761
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,074 2,322 942 1,157 705
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 968,108 1,129,254 1,132,537 1,252,389 1,525,557
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 430,690 584,187 601,314 711,413 975,506
I. Nợ ngắn hạn 388,902 541,203 558,803 669,542 914,318
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12,025 62,484 42,484 15,532 17,574
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 211,507 224,930 213,303 228,827 374,648
4. Người mua trả tiền trước 29,439 20,634 54,932 51,446 90,478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,481 2,145 4,393 7,619 9,887
6. Phải trả người lao động 8,869 9,157 15,649 20,017 21,716
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 85,117 90,224 176,254 300,453 359,804
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 18,507 18,507 0 15,758 15,758
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 101,255 0 0 3,642
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11,522 11,026 43,064 21,920 12,766
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 181 181 181 176 176
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,254 660 8,544 7,795 7,870
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 41,788 42,984 42,511 41,871 61,188
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 37,081 35,796 32,675 29,554 46,791
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4,707 7,187 9,836 12,317 14,397
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 537,417 545,067 531,222 540,976 550,051
I. Vốn chủ sở hữu 537,417 545,067 531,222 540,976 550,051
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 100,248 100,248 111,389 111,389 111,389
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,169 44,819 19,833 29,587 38,662
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 400 37,536 4,825 4,825 4,825
- LNST chưa phân phối kỳ này 36,769 7,283 15,009 24,763 33,837
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 968,108 1,129,254 1,132,537 1,252,389 1,525,557