|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
507,296
|
651,697
|
667,270
|
781,692
|
1,042,545
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,893
|
33,698
|
50,721
|
122,041
|
48,445
|
|
1. Tiền
|
29,463
|
33,698
|
50,721
|
12,041
|
48,445
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,430
|
0
|
0
|
110,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34,906
|
115,001
|
115,001
|
64,950
|
73,822
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
34,906
|
115,001
|
115,001
|
64,950
|
73,822
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
407,306
|
458,608
|
448,933
|
512,595
|
814,219
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
343,069
|
376,571
|
355,568
|
260,786
|
323,052
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,391
|
60,740
|
70,575
|
78,420
|
343,435
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
19,276
|
163,666
|
101,953
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
78,273
|
49,163
|
31,337
|
37,592
|
75,883
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,426
|
-27,865
|
-27,823
|
-27,868
|
-30,104
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33,602
|
41,658
|
51,219
|
76,687
|
104,064
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33,602
|
41,658
|
51,219
|
76,687
|
104,064
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
590
|
2,733
|
1,396
|
5,420
|
1,996
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
590
|
739
|
1,105
|
1,458
|
1,736
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,993
|
291
|
3,962
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
260
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
460,811
|
477,557
|
465,267
|
470,697
|
483,011
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
3,367
|
3,367
|
3,367
|
3,367
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
3,367
|
3,367
|
3,367
|
3,367
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
410,418
|
417,494
|
406,215
|
414,724
|
435,210
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
409,760
|
416,880
|
405,644
|
414,197
|
434,726
|
|
- Nguyên giá
|
929,731
|
950,695
|
953,379
|
975,773
|
1,015,299
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-519,970
|
-533,815
|
-547,735
|
-561,576
|
-580,572
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
658
|
614
|
571
|
527
|
484
|
|
- Nguyên giá
|
2,823
|
2,823
|
2,823
|
2,823
|
2,823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,165
|
-2,209
|
-2,252
|
-2,296
|
-2,339
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,722
|
4,945
|
5,695
|
6,447
|
5,968
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,968
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,722
|
4,945
|
5,695
|
6,447
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45,671
|
51,751
|
49,990
|
46,159
|
38,466
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44,597
|
49,428
|
49,048
|
45,002
|
37,761
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,074
|
2,322
|
942
|
1,157
|
705
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
968,108
|
1,129,254
|
1,132,537
|
1,252,389
|
1,525,557
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
430,690
|
584,187
|
601,314
|
711,413
|
975,506
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
388,902
|
541,203
|
558,803
|
669,542
|
914,318
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,025
|
62,484
|
42,484
|
15,532
|
17,574
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
211,507
|
224,930
|
213,303
|
228,827
|
374,648
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,439
|
20,634
|
54,932
|
51,446
|
90,478
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,481
|
2,145
|
4,393
|
7,619
|
9,887
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,869
|
9,157
|
15,649
|
20,017
|
21,716
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
85,117
|
90,224
|
176,254
|
300,453
|
359,804
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
18,507
|
18,507
|
0
|
15,758
|
15,758
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
101,255
|
0
|
0
|
3,642
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11,522
|
11,026
|
43,064
|
21,920
|
12,766
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
181
|
181
|
181
|
176
|
176
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,254
|
660
|
8,544
|
7,795
|
7,870
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41,788
|
42,984
|
42,511
|
41,871
|
61,188
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
37,081
|
35,796
|
32,675
|
29,554
|
46,791
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,707
|
7,187
|
9,836
|
12,317
|
14,397
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
537,417
|
545,067
|
531,222
|
540,976
|
550,051
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
537,417
|
545,067
|
531,222
|
540,976
|
550,051
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
100,248
|
100,248
|
111,389
|
111,389
|
111,389
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,169
|
44,819
|
19,833
|
29,587
|
38,662
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
400
|
37,536
|
4,825
|
4,825
|
4,825
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36,769
|
7,283
|
15,009
|
24,763
|
33,837
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
968,108
|
1,129,254
|
1,132,537
|
1,252,389
|
1,525,557
|