|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
381,107
|
487,398
|
389,181
|
584,645
|
470,428
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
249
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
381,107
|
487,149
|
389,181
|
584,645
|
470,428
|
|
Giá vốn hàng bán
|
355,086
|
455,616
|
356,783
|
545,030
|
436,736
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,022
|
31,532
|
32,398
|
39,615
|
33,692
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
815
|
3,004
|
235
|
2,736
|
1,105
|
|
Chi phí tài chính
|
792
|
3,733
|
1,990
|
1,830
|
1,068
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
756
|
1,020
|
1,985
|
1,506
|
1,068
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
330
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,456
|
21,172
|
17,665
|
24,018
|
16,645
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,588
|
9,631
|
12,977
|
16,172
|
17,083
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
560
|
325
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
888
|
306
|
786
|
0
|
185
|
|
Lợi nhuận khác
|
-888
|
253
|
-461
|
0
|
-185
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,699
|
9,885
|
12,516
|
16,172
|
16,898
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,161
|
357
|
2,513
|
3,574
|
3,377
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-215
|
453
|
-640
|
-634
|
-28
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,946
|
810
|
1,873
|
2,940
|
3,349
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,754
|
9,075
|
10,642
|
13,232
|
13,549
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,754
|
9,075
|
10,642
|
13,232
|
13,549
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|