単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 306,820 197,077 318,845 381,107 487,398
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 249
Doanh thu thuần 306,820 197,077 318,845 381,107 487,149
Giá vốn hàng bán 289,050 174,253 292,358 355,086 455,616
Lợi nhuận gộp 17,770 22,823 26,488 26,022 31,532
Doanh thu hoạt động tài chính 1,044 61 2,997 815 3,004
Chi phí tài chính 807 2,125 1,173 792 3,733
Trong đó: Chi phí lãi vay 760 1,246 1,166 756 1,020
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,542 12,833 14,728 12,456 21,172
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,466 7,926 13,583 13,588 9,631
Thu nhập khác 2,087 -1 -36 0 560
Chi phí khác -3,688 622 888 306
Lợi nhuận khác 5,775 -623 -36 -888 253
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,241 7,303 13,547 12,699 9,885
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,112 832 1,717 3,161 357
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,214 -812 -164 -215 453
Chi phí thuế TNDN 3,325 20 1,553 2,946 810
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,915 7,283 11,994 9,754 9,075
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,915 7,283 11,994 9,754 9,075
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)