|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
306,820
|
197,077
|
318,845
|
381,107
|
487,398
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
249
|
|
Doanh thu thuần
|
306,820
|
197,077
|
318,845
|
381,107
|
487,149
|
|
Giá vốn hàng bán
|
289,050
|
174,253
|
292,358
|
355,086
|
455,616
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,770
|
22,823
|
26,488
|
26,022
|
31,532
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,044
|
61
|
2,997
|
815
|
3,004
|
|
Chi phí tài chính
|
807
|
2,125
|
1,173
|
792
|
3,733
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
760
|
1,246
|
1,166
|
756
|
1,020
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,542
|
12,833
|
14,728
|
12,456
|
21,172
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,466
|
7,926
|
13,583
|
13,588
|
9,631
|
|
Thu nhập khác
|
2,087
|
-1
|
-36
|
0
|
560
|
|
Chi phí khác
|
-3,688
|
622
|
|
888
|
306
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,775
|
-623
|
-36
|
-888
|
253
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,241
|
7,303
|
13,547
|
12,699
|
9,885
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,112
|
832
|
1,717
|
3,161
|
357
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,214
|
-812
|
-164
|
-215
|
453
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,325
|
20
|
1,553
|
2,946
|
810
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,915
|
7,283
|
11,994
|
9,754
|
9,075
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,915
|
7,283
|
11,994
|
9,754
|
9,075
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|