単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381,107 487,398 389,181 584,645 470,428
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 249 0
Doanh thu thuần 381,107 487,149 389,181 584,645 470,428
Giá vốn hàng bán 355,086 455,616 356,783 545,030 436,736
Lợi nhuận gộp 26,022 31,532 32,398 39,615 33,692
Doanh thu hoạt động tài chính 815 3,004 235 2,736 1,105
Chi phí tài chính 792 3,733 1,990 1,830 1,068
Trong đó: Chi phí lãi vay 756 1,020 1,985 1,506 1,068
Chi phí bán hàng 0 0 330
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,456 21,172 17,665 24,018 16,645
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,588 9,631 12,977 16,172 17,083
Thu nhập khác 0 560 325 0
Chi phí khác 888 306 786 0 185
Lợi nhuận khác -888 253 -461 0 -185
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,699 9,885 12,516 16,172 16,898
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,161 357 2,513 3,574 3,377
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -215 453 -640 -634 -28
Chi phí thuế TNDN 2,946 810 1,873 2,940 3,349
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,754 9,075 10,642 13,232 13,549
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,754 9,075 10,642 13,232 13,549
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)