|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11,241
|
7,303
|
13,547
|
12,699
|
9,885
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,444
|
15,116
|
11,983
|
15,420
|
11,608
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,624
|
13,889
|
13,829
|
13,649
|
18,939
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,986
|
|
42
|
0
|
-2,852
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-189
|
41
|
-529
|
-134
|
-58
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-765
|
-61
|
-2,526
|
1,149
|
-5,442
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
760
|
1,246
|
1,166
|
756
|
1,020
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22,684
|
22,419
|
25,530
|
28,119
|
21,492
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10,163
|
-51,905
|
10,879
|
94,426
|
-462,143
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
84,879
|
-13,955
|
-9,560
|
-25,468
|
-27,378
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-114,424
|
-8,229
|
123,440
|
67,326
|
323,511
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,725
|
-4,753
|
14
|
3,693
|
6,964
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-766
|
-1,155
|
-1,248
|
-775
|
-992
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-691
|
-1,900
|
-1,903
|
0
|
3,803
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
101,255
|
-101,255
|
0
|
830
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,851
|
-1,695
|
-3,493
|
-613
|
-3,289
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,281
|
40,082
|
42,402
|
166,708
|
-137,202
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
35,514
|
-7,838
|
-2,786
|
-7,913
|
-42,886
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21,497
|
-80,073
|
0
|
-60,000
|
67,286
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15,391
|
1,441
|
0
|
0
|
32,787
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
399
|
61
|
0
|
2,455
|
3,100
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
29,807
|
-86,410
|
-2,786
|
-65,458
|
60,287
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
-26,242
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7,105
|
52,295
|
-52,295
|
3,048
|
40,271
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,651
|
-3,121
|
55,416
|
-33,121
|
-20,993
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-28,000
|
|
|
0
|
-15,959
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-23,546
|
49,174
|
-23,121
|
-30,073
|
3,319
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,980
|
2,846
|
16,495
|
71,177
|
-73,596
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26,700
|
30,893
|
33,698
|
50,721
|
122,041
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
214
|
-41
|
529
|
143
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30,893
|
33,698
|
50,721
|
122,041
|
48,445
|