単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 39,416 29,034 42,342 42,587 43,216
2. Điều chỉnh cho các khoản 53,808 27,477 43,110 71,693 59,986
- Khấu hao TSCĐ 37,263 35,348 45,939 59,466 60,440
- Các khoản dự phòng 6,742 1,844 3,504 11,481 2,236
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -90 393 -534 -596 -621
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 -22 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 9,893 -10,108 -6,942 -1,595 -6,259
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 1,142 2,960 4,190
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 93,224 56,510 85,451 114,281 103,202
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,977 -71,824 -98,496 -3,524 -406,341
- Tăng, giảm hàng tồn kho 18,650 -28,329 -41,695 100,909 -76,361
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,254 63,813 154,803 -194,446 497,414
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,275 -15,218 -14,997 -7,308 5,918
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -1,090 -2,975 -4,170
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,899 -2,461 -2,479 -2,539 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 120 0 830
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,143 -6,459 -7,340 -11,009 -6,256
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 113,831 -3,969 74,279 -6,613 114,235
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,362 -51,726 -168,112 -5,780 -62,861
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -147,135 -25,000 -61,176 -49,032 -72,787
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 41,418 154,922 102,323 49,069 32,787
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,672 13,265 7,067 3,547 6,259
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -109,407 91,461 -119,898 -2,196 -96,603
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 52,043 18,285 95,614
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -12,295 -8,927 -80,356
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -27,790 -27,853 -28,000 -28,000 -15,959
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27,790 -27,853 11,749 -18,642 -701
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -23,366 59,640 -33,870 -27,451 16,931
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,167 31,890 91,138 57,692 30,893
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 90 -393 424 652 621
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 31,891 91,138 57,692 30,893 48,445