Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 335.300 264.824 265.782 233.458 305.705
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 130.653 84.904 63.876 95.400 7.583
1. Tiền 3.953 3.904 13.876 15.400 7.583
2. Các khoản tương đương tiền 126.700 81.000 50.000 80.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.000 0 0 0 71.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.000 0 0 0 71.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109.028 28.872 124.123 115.024 123.010
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.442 22.785 111.430 114.560 121.242
2. Trả trước cho người bán 96.275 5.429 12.683 263 645
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 311 658 9 200 1.123
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 75.492 148.631 75.473 22.890 104.035
1. Hàng tồn kho 75.492 154.669 81.430 23.536 104.035
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -6.038 -5.957 -646 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 129 2.417 2.310 144 77
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 129 181 718 144 77
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.237 1.592 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21.610 20.880 18.973 17.734 19.788
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20.528 20.117 18.470 17.392 19.268
1. Tài sản cố định hữu hình 5.330 4.827 3.337 2.321 4.253
- Nguyên giá 37.142 37.962 37.962 38.386 39.899
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.812 -33.135 -34.625 -36.066 -35.646
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.198 15.289 15.133 15.071 15.015
- Nguyên giá 15.649 15.863 15.835 15.835 15.835
- Giá trị hao mòn lũy kế -451 -574 -702 -764 -821
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.081 763 503 342 520
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.081 763 503 342 520
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 356.910 285.704 284.755 251.192 325.494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 121.357 70.093 82.795 50.168 118.435
I. Nợ ngắn hạn 121.357 70.093 82.795 50.168 118.435
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 15.895 11.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75.826 54.774 56.612 4.822 74.227
4. Người mua trả tiền trước 22.385 2.814 18.051 14.686 11.778
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.717 688 192 1.531 3.569
6. Phải trả người lao động 6.580 5.640 4.065 6.446 10.712
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 937 380 917 816 1.543
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 667 790 62 2.838 74
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.246 5.007 2.897 3.135 5.533
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 235.553 215.611 201.960 201.024 207.058
I. Vốn chủ sở hữu 235.553 215.611 201.960 201.024 207.058
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.929 18.929 18.929 18.929 18.929
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 5.876
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46.624 26.682 13.031 12.095 12.253
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 293 17.724 11.382 4.531 1.704
- LNST chưa phân phối kỳ này 46.331 8.958 1.649 7.563 10.549
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 356.910 285.704 284.755 251.192 325.494