単位: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 36,586 30,589 18,375 434,680 425,830
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,726 10,277 1,593 157,425 23,237
1. Tiền 3,726 4,777 1,593 47,425 23,237
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,500 0 110,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,648 18,811 5,342 134,030 83,016
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 819 1,018 5,615 12,331 63,193
2. Trả trước cho người bán 12,802 1,931 8 74,839 5,803
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 16,000 16,000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 446 204 60 47,195 14,355
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -418 -341 -341 -334 -334
IV. Tổng hàng tồn kho 3,039 1,445 1,417 128,140 297,794
1. Hàng tồn kho 3,039 1,445 1,417 129,546 299,200
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1,406 -1,406
V. Tài sản ngắn hạn khác 173 57 10,024 15,084 19,282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 37 0 0 7,378 4,106
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 79 0 9,967 7,706 15,174
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 57 57 57 0 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,896 3,977 129,129 141,171 243,074
I. Các khoản phải thu dài hạn 14 14 14 2,302 2,531
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14 14 14 2,302 2,531
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,845 2,575 128,742 122,196 137,089
1. Tài sản cố định hữu hình 3,845 2,575 128,742 122,181 110,629
- Nguyên giá 8,261 5,859 134,774 158,295 159,556
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,416 -3,284 -6,032 -36,114 -48,927
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 15 26,460
- Nguyên giá 0 0 0 88 26,548
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -73 -88
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1,387 0 609 30,411
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1,387 0 609 30,411
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 37 0 373 16,064 14,677
1. Chi phí trả trước dài hạn 37 0 373 16,064 14,677
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 58,366
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40,482 34,566 147,504 575,850 668,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,910 1,195 110,267 109,391 198,480
I. Nợ ngắn hạn 4,910 1,195 110,267 109,391 198,480
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 41,519 26,000 142,180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 188 963 45,005 21,656 31,066
4. Người mua trả tiền trước 3,421 110 20,320 17,398 6,772
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 16 5 33,197 10,687
6. Phải trả người lao động 0 0 0 8,223 5,847
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 559 1,007
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,288 93 3,418 2,358 921
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13 13 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,572 33,371 37,238 466,459 470,424
I. Vốn chủ sở hữu 35,572 33,371 37,238 466,459 470,424
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42,000 42,000 42,000 320,000 320,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20 20 20 20 20
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 123 123 123 123 123
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -6,571 -8,772 -4,905 146,316 150,211
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5,375 -6,571 -8,772 18,169 114,320
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,196 -2,201 3,867 128,148 35,892
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 70
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40,482 34,566 147,504 575,850 668,904