|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
332.441
|
449.404
|
439.941
|
491.419
|
574.904
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
954
|
1.191
|
594
|
429
|
553
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
331.486
|
448.214
|
439.347
|
490.990
|
574.351
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
299.834
|
403.475
|
387.714
|
430.982
|
507.892
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31.652
|
44.739
|
51.633
|
60.007
|
66.458
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
503
|
596
|
761
|
882
|
559
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9
|
49
|
62
|
9
|
6
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.345
|
22.461
|
26.171
|
32.391
|
35.654
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.451
|
21.632
|
24.575
|
26.478
|
29.281
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
351
|
1.192
|
1.586
|
2.011
|
2.076
|
|
12. Thu nhập khác
|
181
|
332
|
390
|
20
|
250
|
|
13. Chi phí khác
|
176
|
156
|
210
|
212
|
169
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5
|
176
|
180
|
-192
|
82
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
356
|
1.368
|
1.765
|
1.819
|
2.157
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
117
|
332
|
410
|
645
|
649
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
117
|
332
|
410
|
645
|
649
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
239
|
1.036
|
1.356
|
1.174
|
1.508
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
239
|
1.036
|
1.356
|
1.174
|
1.508
|