Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 332.441 449.404 439.941 491.419 574.904
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 954 1.191 594 429 553
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 331.486 448.214 439.347 490.990 574.351
4. Giá vốn hàng bán 299.834 403.475 387.714 430.982 507.892
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31.652 44.739 51.633 60.007 66.458
6. Doanh thu hoạt động tài chính 503 596 761 882 559
7. Chi phí tài chính 9 49 62 9 6
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 16.345 22.461 26.171 32.391 35.654
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.451 21.632 24.575 26.478 29.281
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 351 1.192 1.586 2.011 2.076
12. Thu nhập khác 181 332 390 20 250
13. Chi phí khác 176 156 210 212 169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5 176 180 -192 82
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 356 1.368 1.765 1.819 2.157
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 117 332 410 645 649
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 117 332 410 645 649
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 239 1.036 1.356 1.174 1.508
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 239 1.036 1.356 1.174 1.508