単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 215,695 332,441 449,404 439,941 491,419
Các khoản giảm trừ doanh thu 892 954 1,191 594 429
Doanh thu thuần 214,803 331,486 448,214 439,347 490,990
Giá vốn hàng bán 176,994 299,834 403,475 387,714 430,982
Lợi nhuận gộp 37,808 31,652 44,739 51,633 60,007
Doanh thu hoạt động tài chính 929 503 596 761 882
Chi phí tài chính 65 9 49 62 9
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 19,950 16,345 22,461 26,171 32,391
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,017 15,451 21,632 24,575 26,478
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,705 351 1,192 1,586 2,011
Thu nhập khác 3 181 332 390 20
Chi phí khác 254 176 156 210 212
Lợi nhuận khác -251 5 176 180 -192
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,454 356 1,368 1,765 1,819
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 117 332 410 645
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 117 332 410 645
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,454 239 1,036 1,356 1,174
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,454 239 1,036 1,356 1,174
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)