Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
215,695
|
332,441
|
449,404
|
439,941
|
491,419
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
892
|
954
|
1,191
|
594
|
429
|
Doanh thu thuần
|
214,803
|
331,486
|
448,214
|
439,347
|
490,990
|
Giá vốn hàng bán
|
176,994
|
299,834
|
403,475
|
387,714
|
430,982
|
Lợi nhuận gộp
|
37,808
|
31,652
|
44,739
|
51,633
|
60,007
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
929
|
503
|
596
|
761
|
882
|
Chi phí tài chính
|
65
|
9
|
49
|
62
|
9
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,950
|
16,345
|
22,461
|
26,171
|
32,391
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,017
|
15,451
|
21,632
|
24,575
|
26,478
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,705
|
351
|
1,192
|
1,586
|
2,011
|
Thu nhập khác
|
3
|
181
|
332
|
390
|
20
|
Chi phí khác
|
254
|
176
|
156
|
210
|
212
|
Lợi nhuận khác
|
-251
|
5
|
176
|
180
|
-192
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,454
|
356
|
1,368
|
1,765
|
1,819
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
117
|
332
|
410
|
645
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
117
|
332
|
410
|
645
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,454
|
239
|
1,036
|
1,356
|
1,174
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,454
|
239
|
1,036
|
1,356
|
1,174
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|