Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 0 0
7. Chi phí tài chính 7.779 369 373 384 375
-Trong đó: Chi phí lãi vay 373 369 373 384 375
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 112 61 39 153 86
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7.892 -430 -411 -537 -461
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác 122 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -122 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -8.013 -430 -411 -537 -461
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -8.013 -430 -411 -537 -461
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -8.013 -430 -411 -537 -461