単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần
Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 678 331 331 325 334
Trong đó: Chi phí lãi vay 327 331 331 325 331
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31 15 54 36 24
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -709 -347 -386 -361 -358
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 1
Lợi nhuận khác 0 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -709 -347 -386 -361 -359
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -709 -347 -386 -361 -359
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -709 -347 -386 -361 -359
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)