|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
585.984
|
580.337
|
578.629
|
568.760
|
578.339
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
448
|
553
|
836
|
718
|
443
|
|
1. Tiền
|
448
|
553
|
836
|
718
|
443
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
97.855
|
97.811
|
98.553
|
98.836
|
98.060
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
7.187
|
7.187
|
7.187
|
7.187
|
7.187
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-959
|
-1.004
|
-962
|
-979
|
-954
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
91.627
|
91.627
|
92.327
|
92.627
|
91.827
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
326.002
|
323.991
|
321.223
|
321.893
|
333.802
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
145.515
|
143.395
|
139.816
|
141.196
|
155.089
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
130.388
|
130.495
|
130.495
|
130.495
|
130.495
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58.981
|
58.981
|
59.793
|
59.083
|
57.098
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.881
|
-8.881
|
-8.881
|
-8.881
|
-8.881
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
161.674
|
157.978
|
158.013
|
147.309
|
145.066
|
|
1. Hàng tồn kho
|
161.674
|
157.978
|
158.013
|
147.309
|
145.066
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4
|
4
|
4
|
4
|
968
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4
|
4
|
4
|
4
|
968
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
275.661
|
273.997
|
272.353
|
270.739
|
167.204
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
193.715
|
193.715
|
193.715
|
193.715
|
91.788
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
193.715
|
193.715
|
193.715
|
193.715
|
91.788
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.082
|
2.002
|
1.922
|
1.842
|
1.762
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.082
|
2.002
|
1.922
|
1.842
|
1.762
|
|
- Nguyên giá
|
56.186
|
56.186
|
56.186
|
56.186
|
56.186
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.104
|
-54.184
|
-54.264
|
-54.344
|
-54.424
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
142
|
142
|
142
|
142
|
142
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142
|
-142
|
-142
|
-142
|
-142
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30.604
|
30.123
|
29.643
|
29.162
|
28.682
|
|
- Nguyên giá
|
47.888
|
47.888
|
47.888
|
46.803
|
46.803
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.284
|
-17.765
|
-18.245
|
-17.640
|
-18.121
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.456
|
13.456
|
13.456
|
13.456
|
13.456
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.428
|
1.428
|
1.428
|
1.428
|
1.428
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.028
|
12.028
|
12.028
|
12.028
|
12.028
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35.774
|
34.670
|
33.587
|
32.533
|
31.485
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35.583
|
34.486
|
33.409
|
32.362
|
31.321
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
191
|
185
|
178
|
171
|
165
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
861.645
|
854.334
|
850.983
|
839.499
|
745.542
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
979.251
|
984.511
|
988.599
|
1.052.174
|
757.837
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
931.939
|
938.219
|
943.584
|
1.007.337
|
714.266
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
234.352
|
234.352
|
234.352
|
234.352
|
92.390
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
136.547
|
136.684
|
136.410
|
135.881
|
135.929
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
80.672
|
78.677
|
78.708
|
78.706
|
78.496
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.856
|
2.044
|
1.946
|
2.677
|
1.882
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.990
|
2.181
|
1.990
|
1.990
|
2.196
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
372.417
|
380.252
|
386.178
|
393.257
|
381.355
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
124
|
124
|
122
|
122
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
102.418
|
103.216
|
103.189
|
159.664
|
21.208
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
688
|
688
|
688
|
688
|
688
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
47.312
|
46.292
|
45.015
|
44.837
|
43.571
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
654
|
654
|
654
|
634
|
644
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.531
|
5.787
|
5.787
|
6.905
|
6.905
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
41.127
|
39.851
|
38.575
|
37.298
|
36.022
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-117.606
|
-130.177
|
-137.616
|
-212.675
|
-12.294
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-117.606
|
-130.177
|
-137.616
|
-212.675
|
-12.294
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.070
|
15.070
|
15.070
|
15.070
|
15.070
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.527
|
4.527
|
4.527
|
4.527
|
4.527
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.123
|
1.123
|
1.123
|
1.123
|
1.123
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-441.554
|
-453.750
|
-461.189
|
-534.609
|
-334.228
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-421.515
|
-421.515
|
-453.750
|
-453.750
|
-453.750
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-20.040
|
-32.235
|
-7.439
|
-80.859
|
119.522
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.229
|
2.853
|
2.853
|
1.214
|
1.214
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
861.645
|
854.334
|
850.983
|
839.499
|
745.542
|