単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,958 4,429 5,638 2,279 7,138
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,958 4,429 5,638 2,279 7,138
Giá vốn hàng bán 5,650 3,749 6,838 1,472 5,960
Lợi nhuận gộp 308 680 -1,200 807 1,178
Doanh thu hoạt động tài chính 13 2 79 150 214
Chi phí tài chính 11,881 -2,467 211,426 596 714
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,050 3,145 211,205 613 617
Chi phí bán hàng 10 0 8
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,536 1,585 1,508 1,213 1,715
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,096 1,555 -214,056 -860 -1,037
Thu nhập khác 219,435 203,579 0 955
Chi phí khác 65,309 15,015 3,016 80 100
Lợi nhuận khác -65,309 204,420 200,563 -80 855
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -78,405 205,975 -13,493 -940 -182
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,124 5,594 836 7 7
Chi phí thuế TNDN 1,124 5,594 834 7 7
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -79,529 200,381 -14,327 -947 -189
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,639 0 -1,219 -94 -94
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -77,890 200,381 -13,108 -853 -95
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)