|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-12,309
|
-7,432
|
-73,935
|
200,388
|
-13,493
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,562
|
6,681
|
7,958
|
3,679
|
211,758
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
560
|
560
|
560
|
560
|
567
|
|
- Các khoản dự phòng
|
44
|
-42
|
17
|
-25
|
179
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
343
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
-13
|
-2
|
-79
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,957
|
6,162
|
7,050
|
3,145
|
211,090
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3,747
|
-752
|
-65,977
|
204,066
|
198,265
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,028
|
2,775
|
-663
|
89,050
|
95,007
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,696
|
-35
|
10,704
|
2,243
|
3,922
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,969
|
-2,081
|
55,058
|
-155,528
|
19,817
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,097
|
1,076
|
1,047
|
1,041
|
1,036
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
-695
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
0
|
-312,156
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
105
|
983
|
169
|
140,873
|
5,196
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
-628
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-700
|
-300
|
800
|
-800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
13
|
13
|
79
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-700
|
-287
|
813
|
-1,350
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
0
|
203
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
-141,962
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
-141,962
|
203
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
105
|
283
|
-118
|
-276
|
4,049
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
448
|
553
|
836
|
718
|
443
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
553
|
836
|
718
|
443
|
4,492
|