単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 578,629 568,760 578,339 576,571 576,789
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 836 718 443 4,492 6,114
1. Tiền 836 718 443 4,492 314
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 5,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98,553 98,836 98,060 99,376 104,391
1. Đầu tư ngắn hạn 7,187 7,187 7,187 7,882 7,879
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -962 -979 -954 -1,133 -1,116
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 321,223 321,893 333,802 330,885 320,175
1. Phải thu khách hàng 139,816 141,196 155,089 156,596 145,036
2. Trả trước cho người bán 130,495 130,495 130,495 130,562 131,115
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 59,793 59,083 57,098 52,608 52,905
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,881 -8,881 -8,881 -8,881 -8,881
IV. Tổng hàng tồn kho 158,013 147,309 145,066 141,144 145,316
1. Hàng tồn kho 158,013 147,309 145,066 141,144 145,316
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4 4 968 674 793
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4 4 968 672 793
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 272,353 270,739 167,204 73,005 71,365
I. Các khoản phải thu dài hạn 193,715 193,715 91,788 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 193,715 193,715 91,788 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,922 1,842 1,762 2,304 2,198
1. Tài sản cố định hữu hình 1,922 1,842 1,762 2,304 2,198
- Nguyên giá 56,186 56,186 56,186 56,814 56,814
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,264 -54,344 -54,424 -54,510 -54,616
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 142 142 142 142 142
- Giá trị hao mòn lũy kế -142 -142 -142 -142 -142
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 29,643 29,162 28,682 28,201 27,721
- Nguyên giá 47,888 46,803 46,803 46,803 46,803
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,245 -17,640 -18,121 -18,601 -19,082
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30 30 30 30 30
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 30 30 30 30 30
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,587 32,533 31,485 30,441 29,389
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,409 32,362 31,321 30,285 29,206
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 178 171 165 156 183
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 850,983 839,499 745,542 649,575 648,155
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 988,599 1,052,174 757,837 676,197 679,831
I. Nợ ngắn hạn 943,584 1,007,337 714,266 633,051 637,961
1. Vay và nợ ngắn 234,352 234,352 92,390 92,593 91,724
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 136,410 135,881 135,929 136,707 136,403
4. Người mua trả tiền trước 78,708 78,706 78,496 82,460 83,382
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,946 2,677 1,882 1,888 6,192
6. Phải trả người lao động 1,990 1,990 2,196 2,207 2,555
7. Chi phí phải trả 386,178 393,257 381,355 295,267 295,599
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 103,189 159,664 21,208 21,107 21,285
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 45,015 44,837 43,571 43,146 41,870
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 654 634 644 668 668
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,787 6,905 6,905 7,732 7,732
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -137,616 -212,675 -12,294 -26,621 -31,676
I. Vốn chủ sở hữu -137,616 -212,675 -12,294 -26,621 -31,676
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,070 15,070 15,070 15,070 15,070
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,527 4,527 4,527 4,527 4,527
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,123 1,123 1,123 1,123 1,123
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -461,189 -534,609 -334,228 -347,337 -352,298
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 688 688 688 688 688
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,853 1,214 1,214 -5 -99
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 850,983 839,499 745,542 649,575 648,155