Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20.359 22.610 17.235 14.149 18.383
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 20.359 22.610 17.235 14.149 18.383
4. Giá vốn hàng bán 17.840 17.341 15.015 12.993 17.709
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.519 5.269 2.219 1.156 674
6. Doanh thu hoạt động tài chính 405 451 82 626 95
7. Chi phí tài chính 26.564 31.544 25.260 27.844 222.490
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27.764 30.583 25.100 26.707 227.563
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 37 0 10
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.823 6.297 6.451 5.477 5.594
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -28.463 -32.122 -29.447 -31.541 -227.325
12. Thu nhập khác 46 2 24 0 423.014
13. Chi phí khác 3.568 1.940 2.997 788 84.574
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3.522 -1.938 -2.973 -788 338.440
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -31.985 -34.059 -32.420 -32.329 111.115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 209 0 0 0 -2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 180 66 28 1.308 7.561
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 389 66 28 1.308 7.559
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -32.374 -34.125 -32.448 -33.637 103.556
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -583 -398 -377 -377 -2.858
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -31.791 -33.727 -32.071 -33.260 106.414