|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,359
|
22,610
|
17,235
|
14,149
|
18,383
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20,359
|
22,610
|
17,235
|
14,149
|
18,383
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17,840
|
17,341
|
15,015
|
12,993
|
17,709
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,519
|
5,269
|
2,219
|
1,156
|
674
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
405
|
451
|
82
|
626
|
95
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26,564
|
31,544
|
25,260
|
27,844
|
222,490
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,764
|
30,583
|
25,100
|
26,707
|
227,563
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
37
|
0
|
10
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,823
|
6,297
|
6,451
|
5,477
|
5,594
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-28,463
|
-32,122
|
-29,447
|
-31,541
|
-227,325
|
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
2
|
24
|
0
|
423,014
|
|
13. Chi phí khác
|
3,568
|
1,940
|
2,997
|
788
|
84,574
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,522
|
-1,938
|
-2,973
|
-788
|
338,440
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-31,985
|
-34,059
|
-32,420
|
-32,329
|
111,115
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
209
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
180
|
66
|
28
|
1,308
|
7,561
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
389
|
66
|
28
|
1,308
|
7,559
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-32,374
|
-34,125
|
-32,448
|
-33,637
|
103,556
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-583
|
-398
|
-377
|
-377
|
-2,858
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-31,791
|
-33,727
|
-32,071
|
-33,260
|
106,414
|