Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8.985 20.359 22.610 17.235 14.149
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8.985 20.359 22.610 17.235 14.149
4. Giá vốn hàng bán 9.309 17.840 17.341 15.015 12.993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -324 2.519 5.269 2.219 1.156
6. Doanh thu hoạt động tài chính 86 405 451 82 626
7. Chi phí tài chính 26.582 26.564 31.544 25.260 27.844
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13.459 27.764 30.583 25.100 26.707
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 37 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.388 4.823 6.297 6.451 5.477
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -33.207 -28.463 -32.122 -29.447 -31.541
12. Thu nhập khác 0 46 2 24 0
13. Chi phí khác 3.828 3.568 1.940 2.997 788
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3.828 -3.522 -1.938 -2.973 -788
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -37.035 -31.985 -34.059 -32.420 -32.329
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34 209 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 60 180 66 28 1.308
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 94 389 66 28 1.308
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -37.130 -32.374 -34.125 -32.448 -33.637
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -9.388 -583 -398 -377 -377
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -27.741 -31.791 -33.727 -32.071 -33.260