単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 295,115 17,588 15,023 19,273 11,103
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 295,115 17,588 15,023 19,273 11,103
4. Giá vốn hàng bán 252,555 20,482 14,479 20,181 10,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,560 -2,894 544 -908 617
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,282 1,258 548 802 8,466
7. Chi phí tài chính 1,391 -243 -740 -91
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1 246
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,155 9,620 7,439 4,953 11,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,296 -11,256 -6,103 -4,320 -2,108
12. Thu nhập khác 212 294 188 0
13. Chi phí khác 247 28,116 2,295 430 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -34 -27,821 -2,295 -242 -6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 35,261 -39,078 -8,398 -4,562 -2,114
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 326 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 326 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35,261 -39,403 -8,398 -4,562 -2,114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35,261 -39,403 -8,398 -4,562 -2,114