Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,588 15,023 19,273 11,103 25,087
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,588 15,023 19,273 11,103 25,087
4. Giá vốn hàng bán 20,482 14,479 20,181 10,486 10,178
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -2,894 544 -908 617 -14,909
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,258 548 802 8,466 1,474
7. Chi phí tài chính -243 -740 -91 108
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 246 142
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,620 7,439 4,953 11,282 9,220
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -11,256 -6,103 -4,320 -2,108 7,054
12. Thu nhập khác 294 188 0 1,543
13. Chi phí khác 28,116 2,295 430 6 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -27,821 -2,295 -242 -6 1,542
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -39,078 -8,398 -4,562 -2,114 8,596
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 326 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 326 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -39,403 -8,398 -4,562 -2,114 8,596
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -39,403 -8,398 -4,562 -2,114 8,596