|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
295,115
|
17,588
|
15,023
|
19,273
|
11,103
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
295,115
|
17,588
|
15,023
|
19,273
|
11,103
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
252,555
|
20,482
|
14,479
|
20,181
|
10,486
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,560
|
-2,894
|
544
|
-908
|
617
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,282
|
1,258
|
548
|
802
|
8,466
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,391
|
|
-243
|
-740
|
-91
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
1
|
246
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,155
|
9,620
|
7,439
|
4,953
|
11,282
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,296
|
-11,256
|
-6,103
|
-4,320
|
-2,108
|
|
12. Thu nhập khác
|
212
|
294
|
|
188
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
247
|
28,116
|
2,295
|
430
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-34
|
-27,821
|
-2,295
|
-242
|
-6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,261
|
-39,078
|
-8,398
|
-4,562
|
-2,114
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
326
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
326
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35,261
|
-39,403
|
-8,398
|
-4,562
|
-2,114
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35,261
|
-39,403
|
-8,398
|
-4,562
|
-2,114
|