単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -39,078 -8,398 -4,562 -2,114
2. Điều chỉnh cho các khoản 29,044 -27,820 18 -147 0
- Khấu hao TSCĐ 2,204 2,278 2,560 2,558 0
- Các khoản dự phòng 28,098 -29,549 -1,741 5,515 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,258 -548 -802 -8,466 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1 246 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -10,034 -36,218 -4,544 -2,261
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,561 13,370 35,107 11,964
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,566 4,228 10,439 1,211
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -37,068 12,431 -20,488 1,263
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,373 1,042 1,147 1,642
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -543
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -326 -19,539 -14
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -713 -609 -274 -466
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -40,763 -5,756 1,849 12,797
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,436 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 128 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -33,996 -2,878 -3,690
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 31,756 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,258 548 599 1,116
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -983 -2,888 -2,151 -2,574
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,363 0 -4,987
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,363 1,000 -6,987
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -47,109 -8,644 697 3,236
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 79,716 32,607 23,963 24,660
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,607 23,963 24,660 27,896