Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 586.934 518.811 290.401 334.519 522.273
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93.076 79.794 40.194 51.556 13.229
1. Tiền 40.391 32.394 24.441 35.583 6.548
2. Các khoản tương đương tiền 52.685 47.401 15.753 15.973 6.681
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2.875
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2.875
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 237.944 150.779 89.803 173.544 293.924
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 229.652 141.780 79.726 155.488 173.902
2. Trả trước cho người bán 2.569 12.405 12.447 7.618 41.283
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 48.474
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.721 7.419 8.308 22.343 45.182
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.998 -10.825 -10.679 -11.905 -14.917
IV. Tổng hàng tồn kho 237.545 275.835 149.119 97.422 202.197
1. Hàng tồn kho 357.991 403.282 265.752 187.482 324.555
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -120.446 -127.447 -116.632 -90.060 -122.357
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.369 12.404 11.284 11.998 10.048
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 198 2.009 890 2.331 382
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.777 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10.394 10.394 10.394 9.667 9.667
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 571.722 546.993 530.279 503.237 462.238
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 1.337 1.648 936 1.034
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 1.337 1.648 936 1.034
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 452.699 425.926 414.777 395.643 365.101
1. Tài sản cố định hữu hình 442.473 416.214 404.335 386.079 361.814
- Nguyên giá 935.755 937.019 953.607 925.938 922.936
- Giá trị hao mòn lũy kế -493.282 -520.805 -549.272 -539.860 -561.122
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.226 9.712 10.441 9.565 3.287
- Nguyên giá 28.556 28.556 29.946 29.946 15.225
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.330 -18.844 -19.504 -20.381 -11.938
III. Bất động sản đầu tư 25.987 25.337 11.336 11.399 12.412
- Nguyên giá 38.580 38.580 17.530 18.122 20.392
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.593 -13.243 -6.194 -6.724 -7.980
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.594 2.984 1.594 3.261 1.594
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.594 2.984 1.594 3.261 1.594
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50 50 50 50 50
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.050 5.050 5.050 5.050 5.050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5.000 -5.000 -5.000 -5.000 -5.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 91.387 91.358 100.876 91.949 82.047
1. Chi phí trả trước dài hạn 91.387 91.358 100.876 91.949 82.047
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.158.656 1.065.804 820.680 837.756 984.511
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 816.425 788.201 702.083 711.142 889.683
I. Nợ ngắn hạn 812.518 787.127 693.245 704.388 888.974
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 85.617 34.342 7.600 12.210 12.150
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 553.453 594.597 537.650 550.825 593.518
4. Người mua trả tiền trước 39.254 9.150 31.625 12.425 11.212
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23.903 21.171 20.889 26.816 13.925
6. Phải trả người lao động 19.848 18.358 12.184 16.019 34.363
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 62.985 84.674 61.698 64.321 172.024
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 98 3 109 3.248 139
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.990 17.866 18.503 15.538 42.742
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.831 2.617 0 0 5.912
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.539 4.349 2.987 2.987 2.989
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.907 1.074 8.839 6.754 708
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 802 682 661 644 708
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.617 0 7.882 5.912 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 488 392 296 199 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 342.231 277.603 118.597 126.613 94.829
I. Vốn chủ sở hữu 342.231 277.603 118.597 126.613 94.829
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600.000 600.000 600.000 600.000 600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13.251 13.251 13.251 13.251 13.251
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 92.259 92.259 92.259 92.259 92.259
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -363.280 -427.907 -586.914 -578.897 -610.681
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -364.486 -363.280 -427.907 -588.844 -625.452
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.207 -64.628 -159.006 9.947 14.770
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.158.656 1.065.804 820.680 837.756 984.511