|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.374.457
|
8.322.719
|
10.083.226
|
10.315.835
|
10.674.657
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39.182
|
63.946
|
60.383
|
72.570
|
101.491
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.335.276
|
8.258.773
|
10.022.844
|
10.243.266
|
10.573.166
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.080.295
|
5.798.615
|
6.665.618
|
6.757.676
|
7.036.575
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.254.981
|
2.460.158
|
3.357.225
|
3.485.590
|
3.536.590
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
142.915
|
191.041
|
340.590
|
261.999
|
306.291
|
|
7. Chi phí tài chính
|
66.281
|
83.724
|
138.891
|
95.696
|
111.470
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
65.881
|
83.170
|
136.264
|
93.611
|
106.881
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
692.908
|
870.529
|
805.925
|
862.541
|
1.359.086
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
257.302
|
233.774
|
392.292
|
241.751
|
248.485
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.381.405
|
1.463.173
|
2.360.706
|
2.547.601
|
2.123.840
|
|
12. Thu nhập khác
|
52.469
|
43.757
|
94.102
|
99.431
|
98.536
|
|
13. Chi phí khác
|
6.125
|
4.321
|
2.975
|
1.397
|
1.470
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
46.344
|
39.437
|
91.127
|
98.033
|
97.066
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.427.749
|
1.502.609
|
2.451.834
|
2.645.635
|
2.220.907
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
185.641
|
218.198
|
262.293
|
268.215
|
297.603
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
196
|
-102
|
81
|
-24
|
32
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
185.837
|
218.096
|
262.374
|
268.191
|
297.636
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.241.911
|
1.284.513
|
2.189.460
|
2.377.444
|
1.923.271
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.241.911
|
1.284.513
|
2.189.460
|
2.377.444
|
1.923.271
|