単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,967,290 2,729,709 2,727,097 2,781,469 3,303,951
Các khoản giảm trừ doanh thu 11,509 44,793 26,180 18,093 15,206
Doanh thu thuần 2,955,781 2,684,916 2,700,916 2,763,377 3,288,746
Giá vốn hàng bán 1,954,889 1,813,822 1,737,049 1,875,375 2,119,382
Lợi nhuận gộp 1,000,892 871,094 963,867 888,001 1,169,364
Doanh thu hoạt động tài chính 75,009 77,336 90,361 100,531 128,934
Chi phí tài chính 34,801 25,734 23,514 37,915 59,932
Trong đó: Chi phí lãi vay 32,689 25,044 21,805 37,477 58,762
Chi phí bán hàng 350,717 418,210 360,163 431,519 484,237
Chi phí quản lý doanh nghiệp 80,339 77,118 22,011 77,753 100,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 610,044 427,369 648,540 441,344 653,824
Thu nhập khác 11,484 13,449 73,257 6,188 13,772
Chi phí khác 459 228 335 662 3,760
Lợi nhuận khác 11,025 13,221 72,921 5,526 10,012
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 621,069 440,590 721,461 446,870 663,836
Chi phí thuế TNDN hiện hành 75,010 59,672 116,736 55,378 97,198
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22 21 20 11 2
Chi phí thuế TNDN 74,989 59,694 116,756 55,389 97,200
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 546,080 380,897 604,705 391,481 566,636
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 546,080 380,897 604,705 391,481 566,636
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0