単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 437,802 621,069 440,590 721,461 446,870
2. Điều chỉnh cho các khoản 257,642 118,506 -17,936 -63,145 208,600
- Khấu hao TSCĐ 239,659 121,842 31,194 67,502 221,094
- Các khoản dự phòng 52,564 27,098 -3,433 -76,155 49,228
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,011 -1,014 783
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -61,924 -64,133 -69,727 -77,080 -99,199
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 27,344 32,689 25,044 21,805 37,477
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 695,444 739,575 422,654 658,317 655,470
- Tăng, giảm các khoản phải thu 52,960 28,281 -149,946 107,180 51,462
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,127,017 -117,182 853,769 335,572 -701,962
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 51,222 217,968 62,629 -290,939 195,204
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,756 -10,967 15,530 -41,648 30,592
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -26,083 -33,368 -25,976 -21,065 -36,024
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -123,949 0 -37,867 -110,916 -146,634
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 155 256 595 780 2,137
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,988 -2,464 -1,748 -23,613 -13,924
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -468,502 822,099 1,139,641 613,667 36,321
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,035 -20,704 -188,230 -130,752 -383,291
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 88 0 282 240
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,843,000 -4,087,000 -3,329,000 -4,494,000 -3,482,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,355,000 4,737,000 3,134,000 3,694,000 3,338,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 43,012 75,367 59,142 75,283 67,215
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -473,022 704,751 -324,089 -855,187 -459,836
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,259,598 1,980,867 1,255,680 1,670,311 2,131,088
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,166,538 -2,470,124 -2,204,875 -1,502,192 -1,225,527
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -312,092 -624,194 -312,111 -312,040
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 780,969 -1,113,452 -1,261,307 168,119 593,522
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -160,556 413,398 -445,755 -73,401 170,007
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 539,203 378,647 791,128 346,293 272,163
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -917 920 -771 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 378,647 791,128 346,293 272,121 442,170