|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
586,575
|
714,612
|
437,802
|
621,069
|
440,590
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
47,859
|
-107,484
|
257,642
|
118,506
|
-17,936
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
27,822
|
60,330
|
239,659
|
121,842
|
31,194
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,748
|
-70,351
|
52,564
|
27,098
|
-3,433
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-72
|
-1,047
|
|
1,011
|
-1,014
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
3,144
|
-114,161
|
-61,924
|
-64,133
|
-69,727
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
19,713
|
17,745
|
27,344
|
32,689
|
25,044
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
634,434
|
607,128
|
695,444
|
739,575
|
422,654
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-90,771
|
91,465
|
52,960
|
28,281
|
-149,946
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
874,084
|
-327,105
|
-1,127,017
|
-117,182
|
853,769
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-88,855
|
-144,222
|
51,222
|
217,968
|
62,629
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-25,601
|
-7,967
|
17,756
|
-10,967
|
15,530
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20,421
|
-17,165
|
-26,083
|
-33,368
|
-25,976
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-105,678
|
-123,949
|
0
|
-37,867
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15
|
245
|
155
|
256
|
595
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,695
|
-8,580
|
-8,988
|
-2,464
|
-1,748
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,281,189
|
88,121
|
-468,502
|
822,099
|
1,139,641
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-58,024
|
-131,683
|
-28,035
|
-20,704
|
-188,230
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
4,451
|
0
|
88
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,695,000
|
-4,085,000
|
-2,843,000
|
-4,087,000
|
-3,329,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,155,000
|
3,850,000
|
2,355,000
|
4,737,000
|
3,134,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-21,318
|
119,723
|
43,012
|
75,367
|
59,142
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-619,342
|
-242,509
|
-473,022
|
704,751
|
-324,089
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
253,714
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,347,391
|
2,016,716
|
2,259,598
|
1,980,867
|
1,255,680
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,342,344
|
-1,609,997
|
-1,166,538
|
-2,470,124
|
-2,204,875
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-312,101
|
-13
|
-312,092
|
-624,194
|
-312,111
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,053,341
|
406,706
|
780,969
|
-1,113,452
|
-1,261,307
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-391,493
|
252,318
|
-160,556
|
413,398
|
-445,755
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
677,413
|
285,887
|
539,203
|
378,647
|
791,128
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-33
|
997
|
|
-917
|
920
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
285,887
|
539,203
|
378,647
|
791,128
|
346,293
|