単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 586,575 714,612 437,802 621,069 440,590
2. Điều chỉnh cho các khoản 47,859 -107,484 257,642 118,506 -17,936
- Khấu hao TSCĐ 27,822 60,330 239,659 121,842 31,194
- Các khoản dự phòng -2,748 -70,351 52,564 27,098 -3,433
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -72 -1,047 1,011 -1,014
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 3,144 -114,161 -61,924 -64,133 -69,727
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 19,713 17,745 27,344 32,689 25,044
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 634,434 607,128 695,444 739,575 422,654
- Tăng, giảm các khoản phải thu -90,771 91,465 52,960 28,281 -149,946
- Tăng, giảm hàng tồn kho 874,084 -327,105 -1,127,017 -117,182 853,769
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -88,855 -144,222 51,222 217,968 62,629
- Tăng giảm chi phí trả trước -25,601 -7,967 17,756 -10,967 15,530
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,421 -17,165 -26,083 -33,368 -25,976
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -105,678 -123,949 0 -37,867
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15 245 155 256 595
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,695 -8,580 -8,988 -2,464 -1,748
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,281,189 88,121 -468,502 822,099 1,139,641
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -58,024 -131,683 -28,035 -20,704 -188,230
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,451 0 88 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,695,000 -4,085,000 -2,843,000 -4,087,000 -3,329,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,155,000 3,850,000 2,355,000 4,737,000 3,134,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -21,318 119,723 43,012 75,367 59,142
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -619,342 -242,509 -473,022 704,751 -324,089
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 253,714 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,347,391 2,016,716 2,259,598 1,980,867 1,255,680
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,342,344 -1,609,997 -1,166,538 -2,470,124 -2,204,875
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -312,101 -13 -312,092 -624,194 -312,111
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,053,341 406,706 780,969 -1,113,452 -1,261,307
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -391,493 252,318 -160,556 413,398 -445,755
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 677,413 285,887 539,203 378,647 791,128
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -33 997 -917 920
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 285,887 539,203 378,647 791,128 346,293