単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 11,328,090 10,515,411 10,893,110 12,214,824 12,696,070
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 791,128 346,293 272,121 442,170 505,181
1. Tiền 791,128 346,293 272,121 442,170 505,181
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,137,000 7,332,000 8,132,000 8,276,000 8,468,635
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 780,915 1,089,113 1,075,610 1,393,420 1,356,796
1. Phải thu khách hàng 302,835 363,437 340,515 435,361 363,934
2. Trả trước cho người bán 432,002 666,809 678,541 871,954 1,001,145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 66,154 78,943 76,772 106,324 12,276
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,076 -20,076 -20,219 -20,219 -20,560
IV. Tổng hàng tồn kho 2,567,658 1,713,888 1,378,316 2,066,186 2,310,045
1. Hàng tồn kho 2,567,658 1,713,888 1,378,316 2,066,186 2,310,045
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 51,390 34,117 35,063 37,048 55,414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 50,611 33,389 27,720 35,722 51,818
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 95 718 7,341 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 684 10 2 54 1,901
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,271 1,695
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,445,854 3,456,944 3,469,351 3,259,826 3,148,880
I. Các khoản phải thu dài hạn 809 809 809 809 435
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 809 809 809 809 435
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,174,923 3,162,406 3,141,612 2,947,914 2,822,145
1. Tài sản cố định hữu hình 3,158,981 3,147,160 3,116,914 2,924,139 2,799,538
- Nguyên giá 9,459,646 9,476,626 9,510,334 9,527,442 9,542,756
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,300,666 -6,329,465 -6,393,420 -6,603,303 -6,743,218
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,942 15,246 24,698 23,775 22,607
- Nguyên giá 78,417 78,417 88,966 88,966 88,966
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,475 -63,171 -64,267 -65,191 -66,359
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 227,427 227,899 273,736 234,473 226,063
1. Chi phí trả trước dài hạn 227,369 227,861 273,718 234,466 226,058
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 59 37 17 6 4
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,773,944 13,972,356 14,362,460 15,474,650 15,844,950
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,794,866 3,924,494 3,709,893 4,749,504 5,196,561
I. Nợ ngắn hạn 4,615,333 3,744,682 3,550,010 4,592,693 5,042,213
1. Vay và nợ ngắn 3,317,383 2,368,188 2,536,306 3,441,868 3,794,234
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 305,410 250,766 435,643 383,943 307,330
4. Người mua trả tiền trước 88,046 55,167 84,519 66,940 33,073
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 303,716 340,248 202,286 132,094 173,041
6. Phải trả người lao động 275,398 291,650 107,758 214,974 323,097
7. Chi phí phải trả 105,973 244,931 6,171 171,272 225,438
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 42,705 21,976 84,948 48,945 70,602
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 79,732 76,299 0 49,228 15,822
II. Nợ dài hạn 179,533 179,812 159,883 156,810 154,347
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,498 8,777 9,554 7,617 8,005
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9,979,078 10,047,862 10,652,567 10,725,146 10,648,390
I. Vốn chủ sở hữu 9,979,078 10,047,862 10,652,567 10,725,146 10,648,390
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,676,482 3,676,482 3,676,482 3,676,482 3,676,482
2. Thặng dư vốn cổ phần 528,846 528,846 528,846 528,846 528,846
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -834,457 -834,457 -834,457 -834,457 -834,457
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 851,180 851,180 851,180 851,180 908,675
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,757,027 5,825,811 6,430,516 6,503,095 6,368,844
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 96,966 95,433 92,243 83,307 99,492
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,773,944 13,972,356 14,362,460 15,474,650 15,844,950