|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,476,689
|
11,328,090
|
10,515,411
|
10,893,110
|
12,214,824
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
378,647
|
791,128
|
346,293
|
272,121
|
442,170
|
|
1. Tiền
|
378,647
|
791,128
|
346,293
|
272,121
|
442,170
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,787,000
|
7,137,000
|
7,332,000
|
8,132,000
|
8,276,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
818,942
|
780,915
|
1,089,113
|
1,075,610
|
1,393,420
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
457,610
|
302,835
|
363,437
|
340,515
|
435,361
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
303,843
|
432,002
|
666,809
|
678,541
|
871,954
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
77,604
|
66,154
|
78,943
|
76,772
|
106,324
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20,115
|
-20,076
|
-20,076
|
-20,219
|
-20,219
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,450,476
|
2,567,658
|
1,713,888
|
1,378,316
|
2,066,186
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,450,476
|
2,567,658
|
1,713,888
|
1,378,316
|
2,066,186
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
41,625
|
51,390
|
34,117
|
35,063
|
37,048
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
39,377
|
50,611
|
33,389
|
27,720
|
35,722
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
95
|
718
|
7,341
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,248
|
684
|
10
|
2
|
54
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,271
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,547,989
|
3,445,854
|
3,456,944
|
3,469,351
|
3,259,826
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
435
|
809
|
809
|
809
|
809
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
435
|
809
|
809
|
809
|
809
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,270,366
|
3,174,923
|
3,162,406
|
3,141,612
|
2,947,914
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,253,669
|
3,158,981
|
3,147,160
|
3,116,914
|
2,924,139
|
|
- Nguyên giá
|
9,435,714
|
9,459,646
|
9,476,626
|
9,510,334
|
9,527,442
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,182,045
|
-6,300,666
|
-6,329,465
|
-6,393,420
|
-6,603,303
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,698
|
15,942
|
15,246
|
24,698
|
23,775
|
|
- Nguyên giá
|
78,417
|
78,417
|
78,417
|
88,966
|
88,966
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61,720
|
-62,475
|
-63,171
|
-64,267
|
-65,191
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
229,188
|
227,427
|
227,899
|
273,736
|
234,473
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
229,151
|
227,369
|
227,861
|
273,718
|
234,466
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
37
|
59
|
37
|
17
|
6
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,024,677
|
14,773,944
|
13,972,356
|
14,362,460
|
15,474,650
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,967,412
|
4,794,866
|
3,924,494
|
3,709,893
|
4,749,504
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,787,334
|
4,615,333
|
3,744,682
|
3,550,010
|
4,592,693
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,806,641
|
3,317,383
|
2,368,188
|
2,536,306
|
3,441,868
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
344,222
|
305,410
|
250,766
|
435,643
|
383,943
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43,185
|
88,046
|
55,167
|
84,519
|
66,940
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
96,070
|
303,716
|
340,248
|
202,286
|
132,094
|
|
6. Phải trả người lao động
|
200,268
|
275,398
|
291,650
|
107,758
|
214,974
|
|
7. Chi phí phải trả
|
115,484
|
105,973
|
244,931
|
6,171
|
171,272
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
30,233
|
42,705
|
21,976
|
84,948
|
48,945
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
52,578
|
79,732
|
76,299
|
0
|
49,228
|
|
II. Nợ dài hạn
|
180,078
|
179,533
|
179,812
|
159,883
|
156,810
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,242
|
8,498
|
8,777
|
9,554
|
7,617
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,057,265
|
9,979,078
|
10,047,862
|
10,652,567
|
10,725,146
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,057,265
|
9,979,078
|
10,047,862
|
10,652,567
|
10,725,146
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,676,482
|
3,676,482
|
3,676,482
|
3,676,482
|
3,676,482
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
528,846
|
528,846
|
528,846
|
528,846
|
528,846
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-834,457
|
-834,457
|
-834,457
|
-834,457
|
-834,457
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
851,180
|
851,180
|
851,180
|
851,180
|
851,180
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,835,215
|
5,757,027
|
5,825,811
|
6,430,516
|
6,503,095
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
98,629
|
96,966
|
95,433
|
92,243
|
83,307
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,024,677
|
14,773,944
|
13,972,356
|
14,362,460
|
15,474,650
|