単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,011,045 11,476,689 11,328,090 10,515,411 10,893,110
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 539,203 378,647 791,128 346,293 272,121
1. Tiền 539,203 378,647 791,128 346,293 272,121
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,299,000 7,787,000 7,137,000 7,332,000 8,132,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 810,216 818,942 780,915 1,089,113 1,075,610
1. Phải thu khách hàng 344,495 457,610 302,835 363,437 340,515
2. Trả trước cho người bán 429,954 303,843 432,002 666,809 678,541
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,881 77,604 66,154 78,943 76,772
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,115 -20,115 -20,076 -20,076 -20,219
IV. Tổng hàng tồn kho 1,323,523 2,450,476 2,567,658 1,713,888 1,378,316
1. Hàng tồn kho 1,323,537 2,450,476 2,567,658 1,713,888 1,378,316
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,104 41,625 51,390 34,117 35,063
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23,885 39,377 50,611 33,389 27,720
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,180 0 95 718 7,341
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 38 2,248 684 10 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,797,576 3,547,989 3,445,854 3,456,944 3,469,351
I. Các khoản phải thu dài hạn 435 435 809 809 809
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 435 435 809 809 809
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,453,594 3,270,366 3,174,923 3,162,406 3,141,612
1. Tài sản cố định hữu hình 3,436,450 3,253,669 3,158,981 3,147,160 3,116,914
- Nguyên giá 9,382,788 9,435,714 9,459,646 9,476,626 9,510,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,946,338 -6,182,045 -6,300,666 -6,329,465 -6,393,420
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,145 16,698 15,942 15,246 24,698
- Nguyên giá 78,177 78,417 78,417 78,417 88,966
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,033 -61,720 -62,475 -63,171 -64,267
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 261,774 229,188 227,427 227,899 273,736
1. Chi phí trả trước dài hạn 261,724 229,151 227,369 227,861 273,718
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 50 37 59 37 17
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,808,621 15,024,677 14,773,944 13,972,356 14,362,460
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,806,354 4,967,412 4,794,866 3,924,494 3,709,893
I. Nợ ngắn hạn 3,626,216 4,787,334 4,615,333 3,744,682 3,550,010
1. Vay và nợ ngắn 2,713,581 3,806,641 3,317,383 2,368,188 2,536,306
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 464,070 344,222 305,410 250,766 435,643
4. Người mua trả tiền trước 56,336 43,185 88,046 55,167 84,519
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 158,352 96,070 303,716 340,248 202,286
6. Phải trả người lao động 94,813 200,268 275,398 291,650 107,758
7. Chi phí phải trả 4,822 115,484 105,973 244,931 6,171
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50,606 30,233 42,705 21,976 84,948
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 52,578 79,732 76,299 0
II. Nợ dài hạn 180,138 180,078 179,533 179,812 159,883
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,302 8,242 8,498 8,777 9,554
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,002,267 10,057,265 9,979,078 10,047,862 10,652,567
I. Vốn chủ sở hữu 10,002,267 10,057,265 9,979,078 10,047,862 10,652,567
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,676,482 3,676,482 3,676,482 3,676,482 3,676,482
2. Thặng dư vốn cổ phần 528,846 528,846 528,846 528,846 528,846
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -834,457 -834,457 -834,457 -834,457 -834,457
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 779,880 851,180 851,180 851,180 851,180
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,851,517 5,835,215 5,757,027 5,825,811 6,430,516
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 83,635 98,629 96,966 95,433 92,243
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,808,621 15,024,677 14,773,944 13,972,356 14,362,460