TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
201,161
|
237,688
|
177,350
|
131,721
|
197,038
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,958
|
13,665
|
53,480
|
19,081
|
23,486
|
1. Tiền
|
31,851
|
13,665
|
47,480
|
19,081
|
20,459
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,107
|
0
|
6,000
|
0
|
3,027
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
19,359
|
53,138
|
29,500
|
48,791
|
80,675
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19,359
|
53,138
|
29,500
|
48,791
|
80,675
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57,550
|
70,877
|
38,447
|
40,187
|
55,430
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
53,964
|
57,322
|
53,606
|
52,275
|
41,653
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,736
|
29,520
|
2,323
|
3,148
|
28,524
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,752
|
7,936
|
7,651
|
7,854
|
8,342
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,901
|
-23,901
|
-25,133
|
-23,090
|
-23,090
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
85,159
|
94,445
|
53,053
|
20,472
|
34,183
|
1. Hàng tồn kho
|
85,159
|
94,445
|
53,088
|
20,506
|
34,218
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-35
|
-35
|
-35
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,134
|
5,563
|
2,871
|
3,190
|
3,264
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
22
|
45
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,549
|
4,951
|
2,297
|
2,615
|
2,359
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
563
|
567
|
574
|
575
|
905
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
53,112
|
50,697
|
51,060
|
50,651
|
49,585
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
110
|
110
|
110
|
108
|
108
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
110
|
110
|
110
|
108
|
108
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
42,215
|
40,389
|
40,909
|
40,107
|
39,160
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,205
|
34,622
|
35,384
|
34,813
|
34,097
|
- Nguyên giá
|
77,000
|
78,547
|
81,934
|
83,543
|
86,326
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,795
|
-43,925
|
-46,550
|
-48,730
|
-52,229
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,010
|
5,767
|
5,524
|
5,294
|
5,063
|
- Nguyên giá
|
10,403
|
10,403
|
10,403
|
10,403
|
10,403
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,393
|
-4,636
|
-4,879
|
-5,110
|
-5,340
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,140
|
1,140
|
1,140
|
1,140
|
1,140
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,140
|
1,140
|
1,140
|
1,140
|
1,140
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,819
|
8,535
|
8,341
|
8,341
|
8,043
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11,908
|
11,908
|
11,908
|
11,908
|
11,908
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,089
|
-3,373
|
-3,568
|
-3,568
|
-3,865
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
827
|
522
|
560
|
956
|
1,134
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
827
|
522
|
560
|
956
|
1,134
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
254,272
|
288,385
|
228,410
|
182,372
|
246,623
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
122,820
|
154,483
|
91,924
|
41,317
|
102,709
|
I. Nợ ngắn hạn
|
109,296
|
140,959
|
78,400
|
27,793
|
89,185
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,414
|
31,746
|
9,266
|
0
|
46,436
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27,206
|
36,118
|
19,652
|
10,753
|
9,204
|
4. Người mua trả tiền trước
|
58,131
|
53,934
|
32,772
|
2,281
|
19,221
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,823
|
721
|
644
|
437
|
551
|
6. Phải trả người lao động
|
9,494
|
10,338
|
7,958
|
6,503
|
5,876
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
54
|
220
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,003
|
7,900
|
7,867
|
7,812
|
7,875
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
147
|
0
|
0
|
23
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
224
|
0
|
20
|
7
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
13,524
|
13,524
|
13,524
|
13,524
|
13,524
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10,293
|
10,293
|
10,293
|
10,293
|
10,293
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3,231
|
3,231
|
3,231
|
3,231
|
3,231
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
131,453
|
133,902
|
136,486
|
141,055
|
143,914
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
131,453
|
133,902
|
136,486
|
141,055
|
143,914
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,303
|
100,303
|
100,303
|
100,303
|
100,303
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,411
|
31,411
|
31,411
|
31,411
|
31,411
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,833
|
-2,833
|
-2,833
|
-2,833
|
-2,833
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,855
|
12,855
|
12,855
|
12,855
|
12,855
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10,283
|
-7,833
|
-5,250
|
-680
|
2,179
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-12,755
|
-10,283
|
-7,833
|
-3,819
|
-680
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,472
|
2,449
|
2,584
|
3,139
|
2,859
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
254,272
|
288,385
|
228,410
|
182,372
|
246,623
|