TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
60.073
|
25.342
|
44.629
|
41.305
|
52.796
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.221
|
9.238
|
13.465
|
26.099
|
36.893
|
1. Tiền
|
32.221
|
9.238
|
13.465
|
26.099
|
36.893
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.744
|
8.465
|
17.697
|
10.908
|
11.891
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.105
|
6.348
|
13.966
|
7.791
|
8.353
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.987
|
2.710
|
4.220
|
3.607
|
3.660
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.653
|
5.354
|
5.477
|
5.640
|
5.855
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-5.947
|
-5.966
|
-6.131
|
-5.977
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.525
|
7.482
|
8.159
|
3.997
|
3.282
|
1. Hàng tồn kho
|
14.525
|
7.482
|
8.159
|
3.997
|
3.282
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.584
|
157
|
5.307
|
300
|
730
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.584
|
157
|
976
|
300
|
730
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
4.331
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
880.959
|
824.075
|
884.491
|
863.150
|
870.312
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
756.147
|
699.338
|
819.006
|
795.161
|
801.666
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
754.411
|
699.088
|
818.820
|
795.046
|
801.624
|
- Nguyên giá
|
1.240.542
|
1.207.802
|
1.384.863
|
1.424.015
|
1.492.313
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-486.131
|
-508.714
|
-566.042
|
-628.970
|
-690.690
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.736
|
250
|
185
|
115
|
42
|
- Nguyên giá
|
103.464
|
101.800
|
105.397
|
108.230
|
113.540
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101.728
|
-101.550
|
-105.212
|
-108.114
|
-113.498
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
102.043
|
100.402
|
45.887
|
47.120
|
49.432
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
102.043
|
100.402
|
45.887
|
47.120
|
49.432
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9.651
|
9.495
|
9.831
|
10.095
|
10.591
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.651
|
9.495
|
9.831
|
10.095
|
10.591
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.118
|
14.840
|
9.767
|
10.773
|
8.623
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.776
|
1.576
|
4.769
|
3.879
|
1.261
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
10.342
|
13.264
|
4.998
|
6.894
|
7.363
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
941.032
|
849.417
|
929.119
|
904.455
|
923.108
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
144.593
|
167.234
|
285.865
|
316.988
|
364.816
|
I. Nợ ngắn hạn
|
118.235
|
167.234
|
202.815
|
231.784
|
237.566
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45.598
|
82.611
|
74.417
|
95.802
|
87.396
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.992
|
1.923
|
13.496
|
4.133
|
3.565
|
4. Người mua trả tiền trước
|
605
|
379
|
736
|
828
|
687
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.646
|
3.031
|
2.269
|
3.195
|
5.749
|
6. Phải trả người lao động
|
6.786
|
3.713
|
5.114
|
5.059
|
3.538
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.490
|
529
|
13.031
|
32.445
|
42.029
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
988
|
1.035
|
2.239
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
49.118
|
75.049
|
92.765
|
89.286
|
92.362
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
26.359
|
0
|
83.050
|
85.204
|
127.250
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
26.359
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
83.050
|
85.204
|
127.250
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
796.438
|
682.183
|
643.254
|
587.467
|
558.292
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
796.438
|
682.183
|
643.254
|
587.467
|
558.292
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
703.688
|
703.688
|
703.688
|
703.688
|
703.688
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
81.363
|
81.363
|
81.363
|
81.363
|
81.363
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
310.015
|
298.297
|
322.154
|
339.301
|
366.173
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.206
|
11.206
|
11.206
|
11.206
|
11.206
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-309.834
|
-412.371
|
-475.157
|
-548.090
|
-604.138
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-228.293
|
-309.834
|
-414.689
|
-475.157
|
-576.939
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-81.540
|
-102.537
|
-60.468
|
-72.933
|
-27.200
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
941.032
|
849.417
|
929.119
|
904.455
|
923.108
|