|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25,342
|
44,629
|
41,305
|
52,796
|
57,545
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,238
|
13,465
|
26,099
|
36,893
|
41,735
|
|
1. Tiền
|
9,238
|
13,465
|
26,099
|
36,893
|
41,735
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,465
|
17,697
|
10,908
|
11,891
|
13,537
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6,348
|
13,966
|
7,791
|
8,353
|
8,680
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,710
|
4,220
|
3,607
|
3,660
|
4,434
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,354
|
5,477
|
5,640
|
5,855
|
6,401
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,947
|
-5,966
|
-6,131
|
-5,977
|
-5,979
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,482
|
8,159
|
3,997
|
3,282
|
2,192
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,482
|
8,159
|
3,997
|
3,282
|
2,192
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
157
|
5,307
|
300
|
730
|
81
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
157
|
976
|
300
|
730
|
81
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
4,331
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
824,075
|
884,491
|
863,150
|
870,312
|
869,263
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
699,338
|
819,006
|
795,161
|
801,666
|
798,750
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
699,088
|
818,820
|
795,046
|
801,624
|
798,750
|
|
- Nguyên giá
|
1,207,802
|
1,384,863
|
1,424,015
|
1,492,313
|
1,540,736
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-508,714
|
-566,042
|
-628,970
|
-690,690
|
-741,987
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
250
|
185
|
115
|
42
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
101,800
|
105,397
|
108,230
|
113,540
|
117,254
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101,550
|
-105,212
|
-108,114
|
-113,498
|
-117,254
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
100,402
|
45,887
|
47,120
|
49,432
|
51,049
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
100,402
|
45,887
|
47,120
|
49,432
|
51,049
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,495
|
9,831
|
10,095
|
10,591
|
11,471
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,495
|
9,831
|
10,095
|
10,591
|
11,471
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,840
|
9,767
|
10,773
|
8,623
|
7,993
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,576
|
4,769
|
3,879
|
1,261
|
746
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
13,264
|
4,998
|
6,894
|
7,363
|
7,247
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
849,417
|
929,119
|
904,455
|
923,108
|
926,808
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
167,234
|
285,865
|
316,988
|
364,816
|
342,819
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167,234
|
202,815
|
231,784
|
237,566
|
221,569
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
82,611
|
74,417
|
95,802
|
87,396
|
49,293
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,923
|
13,496
|
4,133
|
3,565
|
2,648
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
379
|
736
|
828
|
687
|
887
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,031
|
2,269
|
3,195
|
5,749
|
7,682
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,713
|
5,114
|
5,059
|
3,538
|
8,758
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
529
|
13,031
|
32,445
|
42,029
|
59,079
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
988
|
1,035
|
2,239
|
433
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
75,049
|
92,765
|
89,286
|
92,362
|
92,788
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
83,050
|
85,204
|
127,250
|
121,250
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
83,050
|
85,204
|
127,250
|
121,250
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
682,183
|
643,254
|
587,467
|
558,292
|
583,989
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
682,183
|
643,254
|
587,467
|
558,292
|
583,989
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
298,297
|
322,154
|
339,301
|
366,173
|
384,532
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-412,371
|
-475,157
|
-548,090
|
-604,138
|
-596,799
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-309,834
|
-414,689
|
-475,157
|
-576,939
|
-604,138
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-102,537
|
-60,468
|
-72,933
|
-27,200
|
7,339
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
849,417
|
929,119
|
904,455
|
923,108
|
926,808
|