単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,078 425 1,852 3,175 2,993
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 434 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,644 425 1,852 3,175 2,993
4. Giá vốn hàng bán 11,462 245 1,713 6,036 3,893
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -818 181 138 -2,861 -899
6. Doanh thu hoạt động tài chính 400 0 0 0 2,062
7. Chi phí tài chính 325 2,701 1,280 1,170 1,118
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,240 1,236 1,230 1,144 1,118
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,970 8,443 1,642 -4,300 3,437
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,712 -10,964 -2,784 270 -3,394
12. Thu nhập khác 192 200 1,034 2,011 7
13. Chi phí khác 984 3,329 1,712 2,541 1,052
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -792 -3,129 -679 -530 -1,045
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,505 -14,093 -3,462 -260 -4,439
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,505 -14,093 -3,462 -260 -4,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,505 -14,093 -3,462 -260 -4,439