|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
758
|
11,078
|
425
|
1,852
|
3,175
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
415
|
434
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
343
|
10,644
|
425
|
1,852
|
3,175
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
829
|
11,462
|
245
|
1,713
|
6,036
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-486
|
-818
|
181
|
138
|
-2,861
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20
|
400
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
57
|
325
|
2,701
|
1,280
|
1,170
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,317
|
1,240
|
1,236
|
1,230
|
1,144
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,121
|
2,970
|
8,443
|
1,642
|
-4,300
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,644
|
-3,712
|
-10,964
|
-2,784
|
270
|
|
12. Thu nhập khác
|
317
|
192
|
200
|
1,034
|
2,011
|
|
13. Chi phí khác
|
4,113
|
984
|
3,329
|
1,712
|
2,541
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,796
|
-792
|
-3,129
|
-679
|
-530
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-8,439
|
-4,505
|
-14,093
|
-3,462
|
-260
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-8,439
|
-4,505
|
-14,093
|
-3,462
|
-260
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-8,439
|
-4,505
|
-14,093
|
-3,462
|
-260
|