単位: 1.000.000đ
  Q3 2015 Q4 2015 Q1 2016 Q4 2019 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,234 13,921 10,296 2,631 2,993
Các khoản giảm trừ doanh thu 809 4,025 0 0
Doanh thu thuần 13,425 9,896 10,296 2,631 2,993
Giá vốn hàng bán 12,285 20,765 9,279 3,479 3,893
Lợi nhuận gộp 1,141 -10,869 1,017 -848 -899
Doanh thu hoạt động tài chính 580 1,936 1,710 1 2,062
Chi phí tài chính -1,535 2,501 549 0 1,118
Trong đó: Chi phí lãi vay -1,535 1,296 549 0 1,118
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,483 7,873 1,889 980 3,437
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -227 -19,307 289 -1,827 -3,394
Thu nhập khác 55 522 123 13 7
Chi phí khác 255 287 332 0 1,052
Lợi nhuận khác -200 235 -209 13 -1,045
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -427 -19,072 80 -1,814 -4,439
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -427 -19,072 80 -1,814 -4,439
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -427 -19,072 80 -1,814 -4,439
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0