Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50.030 71.986 96.750 95.010 99.571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.936 18.837 18.738 16.776 16.842
1. Tiền 18.936 18.837 18.738 16.776 10.342
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 6.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 23.000 52.000 57.000 58.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 23.000 52.000 57.000 58.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21.832 22.027 21.009 13.314 20.143
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.477 24.784 24.682 16.759 22.025
2. Trả trước cho người bán 18 18 168 449 114
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.171 2.059 2.397 1.570 2.671
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.833 -4.833 -6.237 -5.464 -4.667
IV. Tổng hàng tồn kho 9.176 7.510 4.868 7.807 4.421
1. Hàng tồn kho 9.176 7.510 4.868 7.807 4.421
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 87 611 135 114 166
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 477 12 0 39
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 87 134 123 114 127
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62.243 42.095 15.064 13.476 16.714
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.905 9.137 7.952 7.016 7.526
1. Tài sản cố định hữu hình 10.905 9.137 7.952 7.016 7.526
- Nguyên giá 90.036 89.558 89.558 89.004 80.744
- Giá trị hao mòn lũy kế -79.131 -80.421 -81.606 -81.988 -73.218
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 426
- Nguyên giá 0 0 0 0 3.246
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -2.820
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.205 622 103 363 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.205 622 103 363 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 49.000 27.000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 49.000 27.000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.132 5.336 7.009 6.097 8.762
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.132 5.336 7.009 6.097 8.762
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 112.273 114.081 111.813 108.486 116.285
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21.891 26.889 23.071 19.102 23.487
I. Nợ ngắn hạn 21.891 26.889 23.071 18.144 21.865
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.146 13.312 10.908 4.853 8.218
4. Người mua trả tiền trước 2.129 5.947 414 1.877 99
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.424 1.947 2.095 1.532 2.570
6. Phải trả người lao động 5.241 2.604 5.503 6.062 6.202
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.469 2.035 1.923 2.211 1.802
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.035 792 1.856 1.402 2.492
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 446 251 373 208 483
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 958 1.622
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 958 1.622
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 90.382 87.192 88.742 89.384 92.798
I. Vốn chủ sở hữu 90.382 87.192 88.742 89.384 92.798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83.100 83.100 83.100 83.100 83.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 790 1.124 1.267 1.485 1.714
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 233 116 9 227 5
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.259 2.853 4.367 4.572 7.979
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.259 2.853 4.367 4.572 7.979
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 112.273 114.081 111.813 108.486 116.285