|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,682,730
|
2,541,613
|
2,913,754
|
3,567,818
|
3,675,611
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
477,582
|
130,734
|
501,355
|
208,827
|
511,529
|
|
1. Tiền
|
338,101
|
94,534
|
406,897
|
157,827
|
425,251
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
139,481
|
36,200
|
94,458
|
51,000
|
86,278
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28,020
|
162,479
|
115,643
|
627,010
|
455,941
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
29,612
|
29,612
|
29,612
|
29,612
|
29,612
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1,592
|
-2,536
|
-1,970
|
-2,536
|
-2,253
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
135,403
|
88,000
|
599,934
|
428,582
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,500,689
|
1,888,984
|
1,638,232
|
2,213,726
|
1,942,227
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
632,951
|
609,738
|
533,283
|
608,575
|
698,214
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
298,823
|
492,385
|
259,910
|
538,151
|
202,689
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
25,341
|
24,341
|
89,350
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
545,095
|
764,108
|
759,250
|
1,070,567
|
1,044,568
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,521
|
-1,588
|
-3,561
|
-3,568
|
-3,243
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
615,620
|
322,365
|
593,134
|
462,056
|
694,317
|
|
1. Hàng tồn kho
|
615,620
|
322,365
|
593,134
|
462,056
|
694,317
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
60,820
|
37,052
|
65,391
|
56,200
|
71,598
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,526
|
7,152
|
6,324
|
6,803
|
5,926
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51,730
|
28,353
|
58,788
|
47,610
|
65,275
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,565
|
1,546
|
279
|
1,787
|
397
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,307,689
|
4,301,233
|
4,253,883
|
3,842,277
|
3,981,739
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
163,985
|
161,404
|
164,776
|
17,776
|
12,368
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
8,225
|
8,225
|
7,324
|
7,324
|
7,046
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
147,000
|
147,000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8,761
|
6,179
|
147,000
|
10,451
|
5,322
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
10,451
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
597,647
|
591,862
|
587,824
|
595,242
|
594,580
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
567,135
|
561,666
|
557,943
|
565,612
|
565,234
|
|
- Nguyên giá
|
1,290,015
|
1,291,445
|
1,293,870
|
1,296,820
|
1,303,314
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-722,880
|
-729,779
|
-735,927
|
-731,208
|
-738,080
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30,512
|
30,196
|
29,880
|
29,631
|
29,346
|
|
- Nguyên giá
|
51,942
|
51,942
|
51,942
|
52,012
|
52,052
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,431
|
-21,746
|
-22,062
|
-22,382
|
-22,707
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
119,928
|
118,594
|
117,260
|
115,926
|
114,592
|
|
- Nguyên giá
|
190,102
|
190,102
|
190,102
|
190,102
|
190,102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,174
|
-71,508
|
-72,842
|
-74,176
|
-75,510
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,162,549
|
1,170,727
|
1,202,692
|
1,057,866
|
1,218,045
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
828,583
|
829,503
|
866,563
|
727,603
|
888,383
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
333,966
|
341,224
|
336,129
|
330,263
|
329,662
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,194,351
|
2,191,622
|
2,113,278
|
1,987,986
|
1,973,102
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,289,379
|
1,286,651
|
1,275,094
|
1,271,507
|
1,256,623
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
908,071
|
908,071
|
841,426
|
672,552
|
672,552
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,099
|
-3,099
|
-3,242
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
43,927
|
43,927
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
69,230
|
67,024
|
68,053
|
67,481
|
69,052
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64,923
|
62,913
|
64,138
|
63,762
|
65,528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4,307
|
4,111
|
3,916
|
3,720
|
3,524
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,990,420
|
6,842,846
|
7,167,636
|
7,410,095
|
7,657,350
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,282,337
|
2,119,256
|
2,405,347
|
2,654,184
|
2,866,163
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,632,070
|
1,475,839
|
1,659,517
|
2,003,557
|
2,225,129
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,370,584
|
1,234,747
|
1,292,452
|
1,679,681
|
1,768,917
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
85,663
|
66,280
|
89,393
|
87,493
|
204,107
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,550
|
8,231
|
107,181
|
62,394
|
58,830
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,729
|
22,199
|
15,296
|
8,764
|
13,054
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,521
|
7,729
|
18,345
|
7,626
|
14,054
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
55,484
|
63,911
|
57,192
|
59,328
|
8,367
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,690
|
2,373
|
11,094
|
8,466
|
8,453
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
56,506
|
58,633
|
56,225
|
78,117
|
133,443
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,343
|
11,735
|
12,338
|
11,687
|
15,904
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
650,267
|
643,417
|
745,830
|
650,627
|
641,033
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
220
|
220
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
59,089
|
55,553
|
10,595
|
13,430
|
14,008
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
269,710
|
261,360
|
387,300
|
269,927
|
237,777
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
48,374
|
48,413
|
51,382
|
53,193
|
59,119
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
272,874
|
277,871
|
296,553
|
314,076
|
330,129
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,708,082
|
4,723,590
|
4,762,289
|
4,755,911
|
4,791,188
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,708,082
|
4,723,590
|
4,762,289
|
4,755,911
|
4,791,188
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,799,610
|
3,799,610
|
3,799,610
|
3,799,610
|
4,027,533
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-374
|
-374
|
-374
|
-374
|
-374
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
39,232
|
39,232
|
39,232
|
39,232
|
39,232
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,729
|
8,729
|
8,729
|
8,729
|
8,729
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
203,689
|
215,949
|
258,671
|
252,111
|
61,112
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
169,059
|
169,059
|
165,780
|
262,179
|
25,921
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34,630
|
46,890
|
92,891
|
-10,069
|
35,190
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
657,198
|
660,446
|
656,423
|
656,604
|
654,956
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,990,420
|
6,842,846
|
7,167,636
|
7,410,095
|
7,657,350
|