|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.203.990
|
2.335.478
|
2.682.730
|
2.541.613
|
2.913.754
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
547.306
|
183.405
|
477.582
|
130.734
|
501.355
|
|
1. Tiền
|
487.884
|
137.905
|
338.101
|
94.534
|
406.897
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
59.422
|
45.500
|
139.481
|
36.200
|
94.458
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
29.604
|
32.093
|
28.020
|
162.479
|
115.643
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
29.612
|
29.612
|
29.612
|
29.612
|
29.612
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.008
|
-4.519
|
-1.592
|
-2.536
|
-1.970
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.000
|
7.000
|
0
|
135.403
|
88.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.075.588
|
1.649.626
|
1.500.689
|
1.888.984
|
1.638.232
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
401.975
|
437.103
|
632.951
|
609.738
|
533.283
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
108.033
|
271.957
|
298.823
|
492.385
|
259.910
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
18.841
|
18.841
|
25.341
|
24.341
|
89.350
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
548.065
|
923.051
|
545.095
|
764.108
|
759.250
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.327
|
-1.327
|
-1.521
|
-1.588
|
-3.561
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
502.693
|
424.248
|
615.620
|
322.365
|
593.134
|
|
1. Hàng tồn kho
|
502.693
|
424.248
|
615.620
|
322.365
|
593.134
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
48.800
|
46.106
|
60.820
|
37.052
|
65.391
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.167
|
6.099
|
7.526
|
7.152
|
6.324
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42.250
|
38.381
|
51.730
|
28.353
|
58.788
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
382
|
1.627
|
1.565
|
1.546
|
279
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.171.216
|
4.247.083
|
4.307.689
|
4.301.233
|
4.253.883
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
120.460
|
161.013
|
163.985
|
161.404
|
164.776
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
8.896
|
8.896
|
8.225
|
8.225
|
7.324
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
100.000
|
147.000
|
147.000
|
147.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.564
|
5.117
|
8.761
|
6.179
|
147.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.451
|
|
II. Tài sản cố định
|
612.721
|
605.138
|
597.647
|
591.862
|
587.824
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
581.578
|
574.310
|
567.135
|
561.666
|
557.943
|
|
- Nguyên giá
|
1.289.703
|
1.289.900
|
1.290.015
|
1.291.445
|
1.293.870
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-708.125
|
-715.590
|
-722.880
|
-729.779
|
-735.927
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31.143
|
30.828
|
30.512
|
30.196
|
29.880
|
|
- Nguyên giá
|
51.942
|
51.942
|
51.942
|
51.942
|
51.942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.799
|
-21.115
|
-21.431
|
-21.746
|
-22.062
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
122.596
|
121.262
|
119.928
|
118.594
|
117.260
|
|
- Nguyên giá
|
190.102
|
190.102
|
190.102
|
190.102
|
190.102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67.505
|
-68.840
|
-70.174
|
-71.508
|
-72.842
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.113.231
|
1.157.436
|
1.162.549
|
1.170.727
|
1.202.692
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
789.090
|
817.006
|
828.583
|
829.503
|
866.563
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
324.141
|
340.430
|
333.966
|
341.224
|
336.129
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.128.050
|
2.130.653
|
2.194.351
|
2.191.622
|
2.113.278
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.274.980
|
1.277.582
|
1.289.379
|
1.286.651
|
1.275.094
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
853.071
|
853.071
|
908.071
|
908.071
|
841.426
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-3.099
|
-3.099
|
-3.242
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
74.157
|
71.582
|
69.230
|
67.024
|
68.053
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
69.458
|
67.079
|
64.923
|
62.913
|
64.138
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.699
|
4.503
|
4.307
|
4.111
|
3.916
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.375.206
|
6.582.561
|
6.990.420
|
6.842.846
|
7.167.636
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.694.924
|
1.896.258
|
2.282.337
|
2.119.256
|
2.405.347
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.320.298
|
1.407.791
|
1.632.070
|
1.475.839
|
1.659.517
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.037.279
|
1.083.006
|
1.370.584
|
1.234.747
|
1.292.452
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81.862
|
114.260
|
85.663
|
66.280
|
89.393
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24.905
|
26.089
|
6.550
|
8.231
|
107.181
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.257
|
8.090
|
27.729
|
22.199
|
15.296
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.941
|
8.035
|
11.521
|
7.729
|
18.345
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53.090
|
56.615
|
55.484
|
63.911
|
57.192
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.788
|
2.003
|
3.690
|
2.373
|
11.094
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
78.680
|
100.756
|
56.506
|
58.633
|
56.225
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.495
|
8.938
|
14.343
|
11.735
|
12.338
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
374.626
|
488.467
|
650.267
|
643.417
|
745.830
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
220
|
220
|
220
|
220
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
18.875
|
18.875
|
59.089
|
55.553
|
10.595
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
184.560
|
277.560
|
269.710
|
261.360
|
387.300
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
49.991
|
50.167
|
48.374
|
48.413
|
51.382
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
120.980
|
141.645
|
272.874
|
277.871
|
296.553
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.680.282
|
4.686.303
|
4.708.082
|
4.723.590
|
4.762.289
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.680.282
|
4.686.303
|
4.708.082
|
4.723.590
|
4.762.289
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.799.610
|
3.799.610
|
3.799.610
|
3.799.610
|
3.799.610
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-374
|
-374
|
-374
|
-374
|
-374
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
39.232
|
39.232
|
39.232
|
39.232
|
39.232
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.729
|
8.729
|
8.729
|
8.729
|
8.729
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
175.846
|
179.746
|
203.689
|
215.949
|
258.671
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
77.311
|
176.229
|
169.059
|
169.059
|
165.780
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
98.534
|
3.517
|
34.630
|
46.890
|
92.891
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
657.241
|
659.361
|
657.198
|
660.446
|
656.423
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.375.206
|
6.582.561
|
6.990.420
|
6.842.846
|
7.167.636
|