Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,229,132 1,443,213 1,684,429 2,379,363 1,811,979
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,615,881 -1,369,016 -1,485,831 -2,272,787 -2,245,513
3. Tiền chi trả cho người lao động -25,701 -19,809 -19,729 -20,702 -38,351
4. Tiền chi trả lãi vay -14,019 -25,499 -17,347 -25,067 -66,978
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -14,507 -2,138 -11,617 -11,171
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 217,260 179,293 57,331 91,002 525,898
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -82,318 -95,345 -91,671 -349,007 -220,675
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -306,033 112,838 125,044 -208,815 -244,812
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,076 -64 -1,394 -5,095 -1,359
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -51,000 -145,000 -219,000 -200,850 -604,084
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25,500 6,000 323,487 616,722
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -133,375 -105,899 -572,900
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 199,009 250,000
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 684 15,535 16,688 27,504 45,214
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -186,767 -209,928 -197,706 344,056 -266,407
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 702,934 789,414 552,101 1,134,903 1,252,073
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -574,017 -513,425 -706,091 -899,607 -1,032,979
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17 -4,902 -17 -1
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 128,899 271,087 -154,006 235,295 219,094
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -363,901 173,996 -226,667 370,536 -292,126
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 547,306 183,405 357,401 130,734 500,953
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 85 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 183,405 357,401 130,734 501,355 208,827