Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.332.941 1.266.977 1.975.116 2.600.356 2.125.856
I. Tài sản tài chính 1.330.080 1.266.458 1.973.442 2.598.532 2.124.346
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 302.546 87.170 637.031 589.447 91.826
1.1. Tiền 302.546 87.170 637.031 589.447 91.826
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 482.125 545.752 675.725 1.178.200 988.698
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 350.000 350.000 500.000 600.000 600.000
4. Các khoản cho vay 177.526 254.829 153.303 207.745 417.335
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 16.311 24.908 6.609 14.959 24.236
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 16.311 24.908 6.609 14.959 24.236
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 753 3.498 1.561 2.147 3.963
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 15.558 21.409 5.048 12.812 20.273
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1.260 3.629 697 7.642 2.077
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 312 169 77 538 175
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 2.861 519 1.675 1.824 1.510
1. Tạm ứng 2.178 941 1.454 673
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 57 22 80 80 8
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 621 493 644 280 818
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 5 5 10 10 10
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 37.690 822.430 42.326 39.968 41.006
I. Tài sản tài chính dài hạn 780.000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 780.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 780.000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 12.824 14.848 13.795 13.850 17.329
1. Tài sản cố định hữu hình 5.284 4.945 4.606 4.267 3.928
- Nguyên giá 12.421 12.421 12.421 12.421 12.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.137 -7.476 -7.815 -8.155 -8.494
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 7.540 9.903 9.189 9.583 13.401
- Nguyên giá 19.937 22.863 22.863 24.018 28.778
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.397 -12.960 -13.674 -14.435 -15.377
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 690 1.747 2.648 1.747 795
V. Tài sản dài hạn khác 24.176 25.835 25.883 24.370 22.882
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 174 179 207 207 207
2. Chi phí trả trước dài hạn 8.560 9.298 7.734 6.221 4.733
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 15.442 16.358 17.942 17.942 17.942
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.370.630 2.089.407 2.017.443 2.640.324 2.166.862
C. NỢ PHẢI TRẢ 57.839 720.765 123.998 726.084 226.472
I. Nợ phải trả ngắn hạn 22.872 680.542 80.963 681.873 181.716
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 637.000 49.000 647.000 147.000
1.1. Vay ngắn hạn 637.000 49.000 647.000 147.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 3.824 5.477 3.418 4.824 5.284
9. Người mua trả tiền trước 399 556 532 550 762
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.905 14.410 7.840 6.876 10.660
11. Phải trả người lao động 2.580 10.321 2.558 2.872 3.071
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 512 617 602 703 778
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.036 513 4.875 379
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 28 19 9
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 187 106 5.827 209 104
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.437 11.001 10.664 13.963 13.679
II. Nợ phải trả dài hạn 34.967 40.223 43.035 44.211 44.756
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 34.967 40.223 43.035 44.211 44.756
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.312.792 1.368.642 1.893.445 1.914.240 1.940.390
I. Vốn chủ sở hữu 1.312.792 1.368.642 1.893.445 1.914.240 1.940.390
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000
a. Cổ phiếu phổ thông 1.000.000 1.000.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 8.101 8.101 8.101 8.101 8.101
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 304.691 360.541 385.344 406.139 432.289
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 164.823 199.650 213.205 229.296 253.265
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 139.868 160.891 172.139 176.843 179.024
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.370.630 2.089.407 2.017.443 2.640.324 2.166.862
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm