TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,603,026
|
1,307,265
|
1,353,009
|
1,332,941
|
1,266,977
|
I. Tài sản tài chính
|
1,602,389
|
1,305,668
|
1,350,974
|
1,330,080
|
1,266,458
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
239,977
|
206,346
|
186,797
|
302,546
|
87,170
|
1.1. Tiền
|
89,977
|
206,346
|
186,797
|
302,546
|
87,170
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
150,000
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,084,441
|
483,646
|
524,580
|
482,125
|
545,752
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
4. Các khoản cho vay
|
274,521
|
258,077
|
275,488
|
177,526
|
254,829
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1,862
|
6,350
|
12,003
|
16,311
|
24,908
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
1,862
|
6,350
|
12,003
|
16,311
|
24,908
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
1,740
|
1,145
|
1,650
|
753
|
3,498
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
121
|
5,205
|
10,353
|
15,558
|
21,409
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
616
|
899
|
1,438
|
1,260
|
3,629
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
973
|
351
|
668
|
312
|
169
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
637
|
1,597
|
2,035
|
2,861
|
519
|
1. Tạm ứng
|
220
|
1,255
|
1,739
|
2,178
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
5
|
69
|
25
|
57
|
22
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
401
|
262
|
255
|
621
|
493
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
11
|
11
|
5
|
5
|
5
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
11
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
39,254
|
40,086
|
38,460
|
37,690
|
822,430
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
780,000
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
780,000
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
780,000
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,776
|
13,323
|
12,681
|
12,824
|
14,848
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,879
|
5,882
|
5,549
|
5,284
|
4,945
|
- Nguyên giá
|
12,011
|
12,347
|
12,347
|
12,421
|
12,421
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,132
|
-6,465
|
-6,798
|
-7,137
|
-7,476
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,897
|
7,442
|
7,132
|
7,540
|
9,903
|
- Nguyên giá
|
18,868
|
18,868
|
19,022
|
19,937
|
22,863
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,971
|
-11,427
|
-11,890
|
-12,397
|
-12,960
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
240
|
690
|
1,747
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
25,478
|
26,763
|
25,540
|
24,176
|
25,835
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
112
|
112
|
174
|
174
|
179
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,375
|
11,209
|
9,924
|
8,560
|
9,298
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
12,991
|
15,442
|
15,442
|
15,442
|
16,358
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,642,280
|
1,347,351
|
1,391,469
|
1,370,630
|
2,089,407
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
71,812
|
66,035
|
65,955
|
57,839
|
720,765
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
28,783
|
30,745
|
22,479
|
22,872
|
680,542
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
637,000
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
637,000
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
59
|
59
|
59
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,185
|
1,104
|
1,063
|
3,824
|
5,477
|
9. Người mua trả tiền trước
|
266
|
468
|
419
|
399
|
556
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,957
|
12,379
|
2,020
|
3,905
|
14,410
|
11. Phải trả người lao động
|
8,613
|
2,518
|
2,587
|
2,580
|
10,321
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
380
|
365
|
435
|
512
|
617
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
237
|
|
|
|
1,036
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
38
|
28
|
19
|
28
|
19
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
621
|
4,429
|
4,062
|
187
|
106
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,428
|
9,396
|
11,816
|
11,437
|
11,001
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
43,029
|
35,290
|
43,477
|
34,967
|
40,223
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
19
|
19
|
19
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
43,010
|
35,271
|
43,458
|
34,967
|
40,223
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,570,468
|
1,281,316
|
1,325,514
|
1,312,792
|
1,368,642
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,570,468
|
1,281,316
|
1,325,514
|
1,312,792
|
1,368,642
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
8,101
|
8,101
|
8,101
|
8,101
|
8,101
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
562,367
|
273,215
|
317,413
|
304,691
|
360,541
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
390,326
|
132,130
|
143,581
|
164,823
|
199,650
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
172,042
|
141,085
|
173,832
|
139,868
|
160,891
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,642,280
|
1,347,351
|
1,391,469
|
1,370,630
|
2,089,407
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|