|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,975,116
|
2,600,356
|
2,125,856
|
3,683,252
|
3,459,296
|
|
I. Tài sản tài chính
|
1,973,442
|
2,598,532
|
2,124,346
|
3,682,523
|
3,455,854
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
637,031
|
589,447
|
91,826
|
78,746
|
116,664
|
|
1.1. Tiền
|
637,031
|
589,447
|
91,826
|
78,746
|
116,664
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
675,725
|
1,178,200
|
988,698
|
1,151,737
|
600,794
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
500,000
|
600,000
|
600,000
|
880,000
|
650,000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
153,303
|
207,745
|
417,335
|
467,383
|
325,986
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
1,050,705
|
1,050,705
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
6,609
|
14,959
|
24,236
|
53,093
|
710,633
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
655,499
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
6,609
|
14,959
|
24,236
|
53,093
|
55,134
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
1,561
|
2,147
|
3,963
|
4,061
|
4,088
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
5,048
|
12,812
|
20,273
|
49,032
|
51,046
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
697
|
7,642
|
2,077
|
521
|
824
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
77
|
538
|
175
|
337
|
248
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
1,675
|
1,824
|
1,510
|
729
|
3,442
|
|
1. Tạm ứng
|
941
|
1,454
|
673
|
86
|
1,851
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
80
|
80
|
8
|
9
|
7
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
644
|
280
|
818
|
624
|
1,514
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
61
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
42,326
|
39,968
|
41,006
|
44,138
|
242,471
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
200,000
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
200,000
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
200,000
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,795
|
13,850
|
17,329
|
19,776
|
18,295
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,606
|
4,267
|
3,928
|
7,923
|
7,401
|
|
- Nguyên giá
|
12,421
|
12,421
|
12,421
|
16,806
|
16,843
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,815
|
-8,155
|
-8,494
|
-8,882
|
-9,443
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,189
|
9,583
|
13,401
|
11,853
|
10,894
|
|
- Nguyên giá
|
22,863
|
24,018
|
28,778
|
28,159
|
28,242
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,674
|
-14,435
|
-15,377
|
-16,306
|
-17,348
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,648
|
1,747
|
795
|
1,419
|
1,691
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
25,883
|
24,370
|
22,882
|
22,942
|
22,486
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
207
|
207
|
207
|
207
|
209
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,734
|
6,221
|
4,733
|
4,033
|
2,276
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
17,942
|
17,942
|
17,942
|
18,703
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,017,443
|
2,640,324
|
2,166,862
|
3,727,389
|
3,701,768
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
123,998
|
726,084
|
226,472
|
1,751,482
|
1,750,473
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
80,963
|
681,873
|
181,716
|
1,703,965
|
1,714,344
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
49,000
|
647,000
|
147,000
|
1,658,000
|
1,683,000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
49,000
|
647,000
|
147,000
|
1,658,000
|
1,683,000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,418
|
4,824
|
5,284
|
2,806
|
3,660
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
532
|
550
|
762
|
576
|
656
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,840
|
6,876
|
10,660
|
11,182
|
6,267
|
|
11. Phải trả người lao động
|
2,558
|
2,872
|
3,071
|
8,522
|
3,054
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
602
|
703
|
778
|
897
|
858
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
513
|
4,875
|
379
|
5,562
|
2,930
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9
|
|
|
40
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
5,827
|
209
|
104
|
3,083
|
1,148
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,664
|
13,963
|
13,679
|
13,298
|
12,771
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
43,035
|
44,211
|
44,756
|
47,518
|
36,129
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
43,035
|
44,211
|
44,756
|
47,518
|
36,129
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,893,445
|
1,914,240
|
1,940,390
|
1,975,907
|
1,951,295
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,893,445
|
1,914,240
|
1,940,390
|
1,975,907
|
1,951,295
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
8,101
|
8,101
|
8,101
|
8,101
|
8,101
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
385,344
|
406,139
|
432,289
|
467,806
|
443,194
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
213,205
|
229,296
|
253,265
|
277,735
|
298,676
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
172,139
|
176,843
|
179,024
|
190,071
|
144,518
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,017,443
|
2,640,324
|
2,166,862
|
3,727,389
|
3,701,768
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|