Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2.600.356 2.125.856 3.683.252 3.459.296 4.037.245
I. Tài sản tài chính 2.598.532 2.124.346 3.682.523 3.455.854 4.035.774
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 589.447 91.826 78.746 116.664 856.243
1.1. Tiền 589.447 91.826 78.746 116.664 856.243
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1.178.200 988.698 1.151.737 600.794 853.699
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 600.000 600.000 880.000 650.000 990.000
4. Các khoản cho vay 207.745 417.335 467.383 325.986 278.029
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1.050.705 1.050.705 950.638
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 14.959 24.236 53.093 710.633 85.687
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 655.499
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 14.959 24.236 53.093 55.134 85.687
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 2.147 3.963 4.061 4.088 3.183
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 12.812 20.273 49.032 51.046 82.504
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 7.642 2.077 521 824 21.248
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 538 175 337 248 230
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 1.824 1.510 729 3.442 1.470
1. Tạm ứng 1.454 673 86 1.851 586
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 80 8 9 7 7
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 280 818 624 1.514 868
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 10 10 10 10 10
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 61 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 39.968 41.006 44.138 242.471 41.003
I. Tài sản tài chính dài hạn 200.000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 200.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 200.000 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 13.850 17.329 19.776 18.295 17.309
1. Tài sản cố định hữu hình 4.267 3.928 7.923 7.401 6.839
- Nguyên giá 12.421 12.421 16.806 16.843 15.980
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.155 -8.494 -8.882 -9.443 -9.141
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 9.583 13.401 11.853 10.894 10.470
- Nguyên giá 24.018 28.778 28.159 28.242 28.932
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.435 -15.377 -16.306 -17.348 -18.462
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.747 795 1.419 1.691 1.691
V. Tài sản dài hạn khác 24.370 22.882 22.942 22.486 22.002
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 207 207 207 209 214
2. Chi phí trả trước dài hạn 6.221 4.733 4.033 2.276 1.788
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 17.942 17.942 18.703 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.640.324 2.166.862 3.727.389 3.701.768 4.078.247
C. NỢ PHẢI TRẢ 726.084 226.472 1.751.482 1.750.473 2.063.299
I. Nợ phải trả ngắn hạn 681.873 181.716 1.703.965 1.714.344 2.031.252
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 647.000 147.000 1.658.000 1.683.000 1.978.000
1.1. Vay ngắn hạn 647.000 147.000 1.658.000 1.683.000 1.978.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 4.824 5.284 2.806 3.660 3.546
9. Người mua trả tiền trước 550 762 576 656 451
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.876 10.660 11.182 6.267 23.881
11. Phải trả người lao động 2.872 3.071 8.522 3.054 2.819
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 703 778 897 858 885
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.875 379 5.562 2.930 6.515
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 40
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 209 104 3.083 1.148 116
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13.963 13.679 13.298 12.771 15.041
II. Nợ phải trả dài hạn 44.211 44.756 47.518 36.129 32.047
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 44.211 44.756 47.518 36.129 32.047
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.914.240 1.940.390 1.975.907 1.951.295 2.014.948
I. Vốn chủ sở hữu 1.914.240 1.940.390 1.975.907 1.951.295 2.014.948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000
a. Cổ phiếu phổ thông 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 8.101 8.101 8.101 8.101 8.101
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 406.139 432.289 467.806 443.194 506.848
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 229.296 253.265 277.735 298.676 378.661
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 176.843 179.024 190.071 144.518 128.187
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.640.324 2.166.862 3.727.389 3.701.768 4.078.247
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm