Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,603,026 1,307,265 1,353,009 1,332,941 1,266,977
I. Tài sản tài chính 1,602,389 1,305,668 1,350,974 1,330,080 1,266,458
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 239,977 206,346 186,797 302,546 87,170
1.1. Tiền 89,977 206,346 186,797 302,546 87,170
1.2. Các khoản tương đương tiền 150,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,084,441 483,646 524,580 482,125 545,752
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 350,000 350,000 350,000 350,000
4. Các khoản cho vay 274,521 258,077 275,488 177,526 254,829
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 1,862 6,350 12,003 16,311 24,908
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 1,862 6,350 12,003 16,311 24,908
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 1,740 1,145 1,650 753 3,498
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 121 5,205 10,353 15,558 21,409
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 616 899 1,438 1,260 3,629
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 973 351 668 312 169
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 637 1,597 2,035 2,861 519
1. Tạm ứng 220 1,255 1,739 2,178
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 5 69 25 57 22
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 401 262 255 621 493
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 11 11 5 5 5
5. Tài sản ngắn hạn khác 11
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 39,254 40,086 38,460 37,690 822,430
I. Tài sản tài chính dài hạn 780,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 780,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 780,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 13,776 13,323 12,681 12,824 14,848
1. Tài sản cố định hữu hình 5,879 5,882 5,549 5,284 4,945
- Nguyên giá 12,011 12,347 12,347 12,421 12,421
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,132 -6,465 -6,798 -7,137 -7,476
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 7,897 7,442 7,132 7,540 9,903
- Nguyên giá 18,868 18,868 19,022 19,937 22,863
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,971 -11,427 -11,890 -12,397 -12,960
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 240 690 1,747
V. Tài sản dài hạn khác 25,478 26,763 25,540 24,176 25,835
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 112 112 174 174 179
2. Chi phí trả trước dài hạn 12,375 11,209 9,924 8,560 9,298
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 12,991 15,442 15,442 15,442 16,358
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,642,280 1,347,351 1,391,469 1,370,630 2,089,407
C. NỢ PHẢI TRẢ 71,812 66,035 65,955 57,839 720,765
I. Nợ phải trả ngắn hạn 28,783 30,745 22,479 22,872 680,542
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 637,000
1.1. Vay ngắn hạn 637,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 59 59 59
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 4,185 1,104 1,063 3,824 5,477
9. Người mua trả tiền trước 266 468 419 399 556
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,957 12,379 2,020 3,905 14,410
11. Phải trả người lao động 8,613 2,518 2,587 2,580 10,321
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 380 365 435 512 617
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 237 1,036
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 38 28 19 28 19
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 621 4,429 4,062 187 106
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,428 9,396 11,816 11,437 11,001
II. Nợ phải trả dài hạn 43,029 35,290 43,477 34,967 40,223
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 19 19 19
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 43,010 35,271 43,458 34,967 40,223
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,570,468 1,281,316 1,325,514 1,312,792 1,368,642
I. Vốn chủ sở hữu 1,570,468 1,281,316 1,325,514 1,312,792 1,368,642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
a. Cổ phiếu phổ thông 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 8,101 8,101 8,101 8,101 8,101
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 562,367 273,215 317,413 304,691 360,541
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 390,326 132,130 143,581 164,823 199,650
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 172,042 141,085 173,832 139,868 160,891
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,642,280 1,347,351 1,391,469 1,370,630 2,089,407
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm