|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1.332.941
|
1.266.977
|
1.975.116
|
2.600.356
|
2.125.856
|
|
I. Tài sản tài chính
|
1.330.080
|
1.266.458
|
1.973.442
|
2.598.532
|
2.124.346
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
302.546
|
87.170
|
637.031
|
589.447
|
91.826
|
|
1.1. Tiền
|
302.546
|
87.170
|
637.031
|
589.447
|
91.826
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
482.125
|
545.752
|
675.725
|
1.178.200
|
988.698
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
350.000
|
350.000
|
500.000
|
600.000
|
600.000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
177.526
|
254.829
|
153.303
|
207.745
|
417.335
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
16.311
|
24.908
|
6.609
|
14.959
|
24.236
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
16.311
|
24.908
|
6.609
|
14.959
|
24.236
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
753
|
3.498
|
1.561
|
2.147
|
3.963
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
15.558
|
21.409
|
5.048
|
12.812
|
20.273
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1.260
|
3.629
|
697
|
7.642
|
2.077
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
312
|
169
|
77
|
538
|
175
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
2.861
|
519
|
1.675
|
1.824
|
1.510
|
|
1. Tạm ứng
|
2.178
|
|
941
|
1.454
|
673
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
57
|
22
|
80
|
80
|
8
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
621
|
493
|
644
|
280
|
818
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
5
|
5
|
10
|
10
|
10
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
37.690
|
822.430
|
42.326
|
39.968
|
41.006
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
780.000
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
780.000
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
780.000
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.824
|
14.848
|
13.795
|
13.850
|
17.329
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.284
|
4.945
|
4.606
|
4.267
|
3.928
|
|
- Nguyên giá
|
12.421
|
12.421
|
12.421
|
12.421
|
12.421
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.137
|
-7.476
|
-7.815
|
-8.155
|
-8.494
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.540
|
9.903
|
9.189
|
9.583
|
13.401
|
|
- Nguyên giá
|
19.937
|
22.863
|
22.863
|
24.018
|
28.778
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.397
|
-12.960
|
-13.674
|
-14.435
|
-15.377
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
690
|
1.747
|
2.648
|
1.747
|
795
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
24.176
|
25.835
|
25.883
|
24.370
|
22.882
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
174
|
179
|
207
|
207
|
207
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.560
|
9.298
|
7.734
|
6.221
|
4.733
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
15.442
|
16.358
|
17.942
|
17.942
|
17.942
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.370.630
|
2.089.407
|
2.017.443
|
2.640.324
|
2.166.862
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
57.839
|
720.765
|
123.998
|
726.084
|
226.472
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
22.872
|
680.542
|
80.963
|
681.873
|
181.716
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
637.000
|
49.000
|
647.000
|
147.000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
637.000
|
49.000
|
647.000
|
147.000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.824
|
5.477
|
3.418
|
4.824
|
5.284
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
399
|
556
|
532
|
550
|
762
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.905
|
14.410
|
7.840
|
6.876
|
10.660
|
|
11. Phải trả người lao động
|
2.580
|
10.321
|
2.558
|
2.872
|
3.071
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
512
|
617
|
602
|
703
|
778
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
|
1.036
|
513
|
4.875
|
379
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
28
|
19
|
9
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
187
|
106
|
5.827
|
209
|
104
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.437
|
11.001
|
10.664
|
13.963
|
13.679
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
34.967
|
40.223
|
43.035
|
44.211
|
44.756
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
34.967
|
40.223
|
43.035
|
44.211
|
44.756
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.312.792
|
1.368.642
|
1.893.445
|
1.914.240
|
1.940.390
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.312.792
|
1.368.642
|
1.893.445
|
1.914.240
|
1.940.390
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
8.101
|
8.101
|
8.101
|
8.101
|
8.101
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
304.691
|
360.541
|
385.344
|
406.139
|
432.289
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
164.823
|
199.650
|
213.205
|
229.296
|
253.265
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
139.868
|
160.891
|
172.139
|
176.843
|
179.024
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.370.630
|
2.089.407
|
2.017.443
|
2.640.324
|
2.166.862
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|