|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
259,700
|
506,972
|
494,499
|
609,631
|
493,242
|
|
I. Tài sản tài chính
|
255,008
|
502,147
|
488,637
|
604,238
|
487,560
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,004
|
54,238
|
5,743
|
71,643
|
117,225
|
|
1.1. Tiền
|
5,004
|
54,238
|
5,743
|
71,643
|
117,225
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
50,134
|
28,606
|
29,478
|
23,890
|
27,610
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
139,553
|
415,686
|
388,976
|
501,808
|
277,970
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-1
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
2,361
|
3,326
|
6,731
|
4,704
|
5,234
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
2,361
|
3,326
|
6,731
|
4,704
|
5,234
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
2,361
|
3,326
|
6,731
|
4,704
|
5,234
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
161
|
|
108
|
|
140
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
|
129
|
|
|
0
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
57,796
|
162
|
57,601
|
2,193
|
56,866
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4,693
|
4,825
|
5,862
|
5,392
|
5,682
|
|
1. Tạm ứng
|
1,012
|
1,017
|
1,689
|
58
|
611
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
1,350
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,653
|
1,032
|
1,805
|
1,817
|
1,413
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
692
|
|
1,032
|
800
|
800
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,336
|
1,426
|
1,336
|
2,717
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
26,344
|
28,136
|
26,360
|
25,937
|
25,565
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,344
|
6,958
|
6,249
|
5,716
|
4,846
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,207
|
5,972
|
5,367
|
4,939
|
4,173
|
|
- Nguyên giá
|
22,039
|
22,067
|
22,164
|
22,435
|
21,497
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,832
|
-16,095
|
-16,797
|
-17,496
|
-17,323
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,137
|
986
|
882
|
777
|
673
|
|
- Nguyên giá
|
22,921
|
20,426
|
20,426
|
20,426
|
20,426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,784
|
-19,440
|
-19,544
|
-19,649
|
-19,753
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
20,000
|
21,177
|
20,111
|
20,221
|
20,718
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
|
1,067
|
|
|
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
111
|
111
|
221
|
718
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
286,044
|
535,108
|
520,859
|
635,568
|
518,807
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
57,871
|
309,251
|
282,722
|
403,106
|
291,615
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
57,817
|
309,197
|
282,668
|
403,052
|
291,561
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
519
|
610
|
1,421
|
713
|
1,056
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
371
|
481
|
481
|
481
|
481
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,828
|
2,175
|
4,513
|
2,497
|
4,296
|
|
11. Phải trả người lao động
|
2,286
|
1,950
|
2,411
|
14,898
|
3,668
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,689
|
1,345
|
18,940
|
2,504
|
3,698
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
50,739
|
302,252
|
254,517
|
381,575
|
277,977
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
384
|
384
|
384
|
384
|
384
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
54
|
54
|
54
|
54
|
54
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
54
|
54
|
54
|
54
|
54
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
228,173
|
225,857
|
238,137
|
232,461
|
227,191
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
228,173
|
225,857
|
238,137
|
232,461
|
227,191
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,606,376
|
1,606,376
|
1,606,376
|
1,606,376
|
1,606,376
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,466,076
|
1,466,076
|
1,466,076
|
1,466,076
|
1,466,076
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,466,076
|
1,466,076
|
1,466,076
|
1,466,076
|
1,466,076
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
140,300
|
140,300
|
140,300
|
140,300
|
140,300
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
49,563
|
49,563
|
49,563
|
49,563
|
49,563
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
55,523
|
55,523
|
55,523
|
55,523
|
55,523
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,006
|
4,006
|
4,006
|
4,006
|
4,006
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-1,487,295
|
-1,489,612
|
-1,477,332
|
-1,483,007
|
-1,488,277
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-1,454,710
|
-1,489,169
|
-1,454,710
|
-1,454,710
|
-1,484,686
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-32,585
|
-443
|
-22,622
|
-28,297
|
-3,592
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
286,044
|
535,108
|
520,859
|
635,568
|
518,807
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
2,655
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
0
|