Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -49,086 -176,985 -6,249 -9,023 -318,552
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 30,880 37,423 49,734 7,064 311,374
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4. Cổ tức đã nhận 0 0
5. Tiền lãi đã thu 2,433 5,909 8,606 2,718 2,921
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK 0 0
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -44,171 -34,247 -31,843 -21,451 -31,472
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -50,169 -48,061 -45,418 -27,116 -37,469
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) 0 0
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,013,304 731,909 2,571,100 941,356 1,754,204
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -906,974 -742,304 -2,534,758 -870,246 -1,656,530
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,783 -226,356 11,173 23,302 24,476
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -303 -83 -570 0 0
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -303 -83 -570 0 0
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 199,476 0
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ 0 0
3.Tiền vay gốc 0 0
4.Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 199,476 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -4,085 -26,963 10,603 23,302 24,476
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 44,309 40,224 13,261 23,865 47,167
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 44,309 13,261 23,865 47,167
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 13,261 23,865 47,167
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 40,224 13,261 23,865 47,167 71,643
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 40,224 13,261 23,865 47,167 71,643
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 40,224 13,261 23,865 47,167 71,643
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0