Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.719 7.287 5.426 2.765 6.015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.032 244 1.568 653 2.527
1. Tiền 1.032 244 1.568 653 1.026
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 1.501
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 300 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 300 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.271 895 2.004 938 769
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 101.967 101.578 102.612 101.698 101.427
2. Trả trước cho người bán 0 19.091 34 0 56
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19.078 0 19.086 19.084 19.099
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -119.774 -119.774 -119.728 -119.844 -119.813
IV. Tổng hàng tồn kho 2.385 5.833 1.824 614 808
1. Hàng tồn kho 5.503 8.952 4.943 4.052 4.364
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.118 -3.118 -3.118 -3.438 -3.556
V. Tài sản ngắn hạn khác 32 14 29 559 1.910
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18 0 29 545 24
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14 0 0 14 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 14 0 0 1.887
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.116 9.595 8.876 8.210 7.740
I. Các khoản phải thu dài hạn 9 9 9 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9 9 9 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.144 4.471 3.824 3.293 2.773
1. Tài sản cố định hữu hình 4.279 3.606 2.959 2.428 1.908
- Nguyên giá 48.477 48.477 48.477 48.530 48.530
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.198 -44.871 -45.518 -46.102 -46.622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 865 865 865 865 865
- Nguyên giá 865 865 865 865 865
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.889 4.889 4.889 4.889 4.889
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.802 12.802 12.802 12.802 12.802
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7.913 -7.913 -7.913 -7.913 -7.913
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 73 225 153 28 78
1. Chi phí trả trước dài hạn 73 225 153 28 78
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.835 16.881 14.301 10.975 13.755
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 110.186 107.004 95.495 89.974 86.703
I. Nợ ngắn hạn 109.519 106.479 94.971 89.552 86.703
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27.453 21.200 16.400 13.000 10.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.570 4.315 3.456 3.407 3.379
4. Người mua trả tiền trước 1.541 1.999 714 134 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 104 392 1.284 655 1.417
6. Phải trả người lao động 287 295 375 349 354
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 76.563 78.278 72.742 72.007 71.552
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 668 524 524 422 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 668 524 524 422 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -95.352 -90.122 -81.194 -78.999 -72.948
I. Vốn chủ sở hữu -95.352 -90.122 -81.194 -78.999 -72.948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42.000 42.000 42.000 42.000 42.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 559 559 559 559 559
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.353 -1.353 -1.353 -1.353 -1.353
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.162 4.162 4.162 4.162 4.162
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -140.720 -135.491 -126.563 -124.368 -118.317
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -142.276 -140.720 -135.491 -126.563 -124.368
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.556 5.229 8.928 2.195 6.052
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.835 16.881 14.301 10.975 13.755