I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
499.278
|
606.308
|
696.605
|
568.559
|
782.664
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
26.350
|
21.573
|
-14.369
|
-41.926
|
-8.957
|
- Khấu hao TSCĐ
|
53.478
|
54.440
|
43.744
|
43.756
|
44.786
|
- Các khoản dự phòng
|
915
|
1.118
|
0
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
686
|
512
|
499
|
479
|
1.063
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-28.729
|
-34.497
|
-58.612
|
-86.162
|
-54.806
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
525.628
|
627.881
|
682.236
|
526.633
|
773.707
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32.270
|
-23.182
|
22.924
|
-220
|
-25.328
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4
|
17
|
0
|
|
0
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-47.339
|
27.600
|
-34.833
|
14.397
|
28.499
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.137
|
5.852
|
-1.799
|
-94
|
-938
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-23.393
|
-53.010
|
-58.879
|
-90.885
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.398
|
-17.099
|
-29.909
|
-26.554
|
-19.285
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
504.020
|
597.676
|
585.608
|
455.283
|
665.770
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.842
|
-12.218
|
-34.328
|
-21.626
|
-18.735
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
161
|
0
|
0
|
78
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-597.000
|
-1.015.000
|
-1.604.000
|
-1.444.000
|
-1.556.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
467.000
|
691.000
|
1.434.000
|
1.405.000
|
1.501.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26.520
|
32.622
|
51.146
|
70.803
|
66.048
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-106.161
|
-303.596
|
-153.182
|
10.256
|
-7.687
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
12.160
|
0
|
0
|
13.000
|
11.730
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-439.511
|
-271.319
|
-438.793
|
-366.541
|
-514.622
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-427.351
|
-271.319
|
-438.793
|
-353.541
|
-502.892
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29.492
|
22.761
|
-6.366
|
111.998
|
155.191
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
66.099
|
36.054
|
57.882
|
51.311
|
163.006
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-553
|
-461
|
-205
|
-303
|
-909
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36.054
|
58.354
|
51.311
|
163.006
|
317.289
|