|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
236,074
|
254,888
|
235,057
|
217,807
|
235,203
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-6,510
|
-8,885
|
-4,671
|
-9,538
|
-16,638
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,616
|
9,469
|
13,616
|
11,736
|
11,727
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,416
|
|
1,293
|
|
-965
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15,710
|
-18,354
|
-19,892
|
-21,758
|
-28,517
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
311
|
483
|
1,118
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
229,564
|
246,003
|
230,386
|
208,269
|
218,565
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5,288
|
-2,672
|
670
|
4,892
|
-4,506
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12,094
|
4,544
|
5,133
|
-12,083
|
-7,034
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
741
|
-488
|
148
|
-69
|
751
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-311
|
-483
|
-1,006
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-43,760
|
|
-97,930
|
-46,873
|
-44,515
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-590
|
-8,250
|
-28
|
-1,184
|
-15,099
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
192,761
|
239,137
|
138,067
|
152,469
|
147,157
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-295
|
934
|
-6,090
|
-7,447
|
-1,048
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
1,494
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-262,000
|
-879,000
|
-489,440
|
-838,999
|
-819,367
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
105,000
|
889,000
|
207,000
|
939,000
|
520,464
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,694
|
25,839
|
6,164
|
29,517
|
15,930
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-153,601
|
36,773
|
-280,873
|
122,071
|
-284,021
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
10,207
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
97,930
|
|
168,315
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
-97,930
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-132
|
-304,246
|
-18,910
|
-236,724
|
-19,069
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-132
|
-304,246
|
79,021
|
-236,724
|
61,522
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
39,028
|
-28,337
|
-63,785
|
37,815
|
-75,342
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
160,525
|
201,557
|
173,220
|
108,465
|
146,280
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2,003
|
|
-970
|
0
|
968
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
201,557
|
173,220
|
108,465
|
146,280
|
71,906
|